Họ từ artisan
The Word Family of "artisan"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ artisan ở dạng danh từ và tính từ (artisanal) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | artisan /ˈɑːtɪzæn/ | nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề | |
| Tính từ | artisanal /ɑːˈtɪzənl/ | thủ công, do nghệ nhân làm ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề
chỉ người làm ra sản phẩm bằng tay với kỹ năng cao, thường theo cách truyền thống.
Local artisans make this pottery by hand.
Các nghệ nhân địa phương làm gốm này bằng tay.
thủ công, do nghệ nhân làm ra
mô tả sản phẩm được làm thủ công, chất lượng cao, thường trái ngược với sản xuất công nghiệp hàng loạt.
The bakery sells artisanal bread every morning.
Tiệm bánh bán bánh mì thủ công mỗi sáng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của artisan trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ artisanal, không dùng danh từ artisan.
Chỉ người thợ thủ công (danh từ) → dùng artisan, không dùng tính từ artisanal.
Mô tả tính chất trước danh từ coffee beans → dùng tính từ artisanal thay vì danh từ artisan.
