GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ asperity

The Word Family of "asperity"

Từ gốc Latin "asper" (gay gắt, thô ráp) tạo nên asperity (danh từ), exasperate (động từ) và exasperating (tính từ) — cùng xoay quanh ý nghĩa sự gay gắt và cảm giác bực tức mà nó gây ra.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từasperity
Động từexasperate
Tính từexasperating
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
asperity
/æˈsperəti/
sự gay gắt, cay nghiệt (lời nói, thái độ) hoặc sự khắc nghiệt (thời tiết)
Động từ
exasperate
/ɪɡˈzæspəreɪt/
làm ai đó bực tức, khiến phát cáu
Tính từ
exasperating
/ɪɡˈzæspəreɪtɪŋ/
khiến bực tức, gây khó chịu
2

Sơ đồ họ từ

asperity
Danh từasperitygốc + -ity
Động từexasperateex- + gốc + -ate
Tính từexasperating+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từasperity/æˈsperəti/

sự gay gắt, cay nghiệt (lời nói, thái độ) hoặc sự khắc nghiệt (thời tiết)

danh từ trang trọng, thường dùng để mô tả giọng điệu gay gắt trong lời nói hoặc điều kiện khắc nghiệt.

"Get out," she said with sudden asperity.

"Ra ngoài đi," cô ấy nói với giọng gay gắt bất chợt.

Động từexasperate/ɪɡˈzæspəreɪt/

làm ai đó bực tức, khiến phát cáu

diễn tả cảm giác khó chịu tích tụ do sự việc lặp lại hoặc kéo dài; thường dùng ở thể bị động (be exasperated by).

Her constant excuses exasperated her manager.

Những lời bào chữa liên tục của cô ấy khiến quản lý phát cáu.

Tính từexasperating/ɪɡˈzæspəreɪtɪŋ/

khiến bực tức, gây khó chịu

mô tả sự việc hoặc hành vi gây ra cảm giác bực bội; phân biệt với exasperated (cảm giác của người bị tác động).

It's exasperating to wait in traffic every day.

Thật bực mình khi phải chờ kẹt xe mỗi ngày.

4

Cụm từ thường gặp

speak with asperity
nói với giọng gay gắt
the asperity of the climate
sự khắc nghiệt của khí hậu
exasperate sb
làm ai đó phát cáu
be exasperated by sth
bực mình vì điều gì
an exasperating delay
sự trì hoãn gây bực mình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của asperity trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am so exasperating with this delay.→✓ I am so exasperated by this delay.

Diễn tả cảm giác của người → dùng exasperated; exasperating mô tả nguyên nhân gây bực.

✗ She replied with asperity tone.→✓ She replied with an asperity of tone.

asperity là danh từ, cần cấu trúc "with (an) asperity" hoặc "an asperity of tone", không ghép trực tiếp trước danh từ như tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#asperity#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS