GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ asphalt

The Word Family of "asphalt"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ asphalt ở dạng danh từ, động từ và tính từ (asphalted) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từasphalt
Động từasphalt
Tính từasphalted
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
asphalt
/ˈæsfælt/
nhựa đường
Động từ
asphalt
/ˈæsfælt/
trải nhựa đường
Tính từ
asphalted
/ˈæsfæltɪd/
đã được trải nhựa đường
2

Sơ đồ họ từ

asphalt
Danh từasphaltgốc
Động từasphaltgốc
Tính từasphalted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từasphalt/ˈæsfælt/

nhựa đường

chất liệu màu đen dùng để trải mặt đường, không đếm được.

The road was covered with fresh asphalt.

Con đường được phủ lớp nhựa đường mới.

Động từasphalt/ˈæsfælt/

trải nhựa đường

hành động phủ nhựa đường lên bề mặt để làm đường.

Workers asphalted the new highway last week.

Công nhân đã trải nhựa đường cao tốc mới vào tuần trước.

Tính từasphalted/ˈæsfæltɪd/

đã được trải nhựa đường

mô tả con đường hoặc bề mặt đã được phủ nhựa đường.

They walked along the asphalted path to the park.

Họ đi dọc con đường đã trải nhựa để đến công viên.

4

Cụm từ thường gặp

an asphalt road
con đường nhựa
asphalt the surface
trải nhựa đường lên bề mặt
an asphalted path
con đường đã trải nhựa
hot asphalt
nhựa đường nóng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của asphalt trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The path is very asphalt.→✓ The path is asphalted.

Mô tả tính chất sau to be → dùng tính từ asphalted, không dùng danh từ asphalt.

✗ Workers asphalt the road last month.→✓ Workers asphalted the road last month.

Cần chia động từ đúng thì quá khứ (asphalted) khi kể việc đã xảy ra.

✗ This is an asphalted, black material.→✓ This is asphalt, a black material.

Chỉ chất liệu (danh từ) → dùng asphalt, không dùng tính từ asphalted.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#asphalt#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS