Họ từ asphalt
The Word Family of "asphalt"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ asphalt ở dạng danh từ, động từ và tính từ (asphalted) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | asphalt /ˈæsfælt/ | nhựa đường | |
| Động từ | asphalt /ˈæsfælt/ | trải nhựa đường | |
| Tính từ | asphalted /ˈæsfæltɪd/ | đã được trải nhựa đường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhựa đường
chất liệu màu đen dùng để trải mặt đường, không đếm được.
The road was covered with fresh asphalt.
Con đường được phủ lớp nhựa đường mới.
trải nhựa đường
hành động phủ nhựa đường lên bề mặt để làm đường.
Workers asphalted the new highway last week.
Công nhân đã trải nhựa đường cao tốc mới vào tuần trước.
đã được trải nhựa đường
mô tả con đường hoặc bề mặt đã được phủ nhựa đường.
They walked along the asphalted path to the park.
Họ đi dọc con đường đã trải nhựa để đến công viên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của asphalt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất sau to be → dùng tính từ asphalted, không dùng danh từ asphalt.
Cần chia động từ đúng thì quá khứ (asphalted) khi kể việc đã xảy ra.
Chỉ chất liệu (danh từ) → dùng asphalt, không dùng tính từ asphalted.
