Họ từ asphyxia
The Word Family of "asphyxia"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ asphyxia ở dạng danh từ, động từ (asphyxiate) và tính từ (asphyxiating) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | asphyxia /æsˈfɪksiə/ | sự ngạt thở, thiếu oxy | |
| Động từ | asphyxiate /æsˈfɪksieɪt/ | làm ngạt thở, gây chết ngạt | |
| Tính từ | asphyxiating /æsˈfɪksieɪtɪŋ/ | gây ngạt thở |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự ngạt thở, thiếu oxy
thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng cơ thể thiếu oxy do bị ngăn cản hô hấp; không đếm được.
The victim died of asphyxia caused by smoke inhalation.
Nạn nhân chết vì ngạt thở do hít phải khói.
làm ngạt thở, gây chết ngạt
hành động khiến ai đó không thể thở được do thiếu oxy hoặc bị ngăn đường thở.
The gas leak asphyxiated several workers.
Vụ rò rỉ khí gas đã làm nhiều công nhân bị ngạt thở.
gây ngạt thở
mô tả khí, khói hoặc tình huống khiến người ta khó thở, ngạt thở.
Thick, asphyxiating smoke filled the building.
Khói dày đặc gây ngạt thở tràn ngập tòa nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của asphyxia trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ asphyxiating, không dùng danh từ asphyxia.
Cần động từ chia đúng ở thể bị động (was asphyxiated) → không dùng danh từ asphyxia làm vị ngữ.
Chỉ tình trạng ngạt thở (danh từ) → dùng asphyxia, không dùng động từ asphyxiate.
