Họ từ asphyxiate
The Word Family of "asphyxiate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ asphyxiate ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | asphyxiate /əsˈfɪksieɪt/ | làm ngạt thở, làm chết ngạt | |
| Danh từ | asphyxiation /əsˌfɪksiˈeɪʃn/ | sự ngạt thở, cái chết do ngạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm ngạt thở, làm chết ngạt
dùng cho cả nghĩa ngoại động từ (asphyxiate sb - làm ai ngạt) và nội động từ (asphyxiate - bị ngạt), thường do thiếu oxy hoặc khói độc.
Several workers were asphyxiated by toxic fumes in the tunnel.
Một số công nhân đã bị ngạt thở vì khói độc trong đường hầm.
sự ngạt thở, cái chết do ngạt
danh từ không đếm được, chỉ tình trạng hoặc nguyên nhân tử vong do thiếu oxy, thường xuất hiện trong báo cáo y tế hoặc pháp y.
The cause of death was determined to be asphyxiation.
Nguyên nhân tử vong được xác định là do ngạt thở.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của asphyxiate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thể bị động cần giới từ "by" trước tác nhân gây ngạt, không dùng "of".
Sau to be để chỉ danh từ nguyên nhân cần dùng asphyxiation, không dùng động từ (asphyxiate).
