Họ từ assassin
The Word Family of "assassin"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ assassin ở dạng danh từ và động từ (assassinate) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | assassin /əˈsæsɪn/ | kẻ ám sát | |
| Động từ | assassinate /əˈsæsɪneɪt/ | ám sát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kẻ ám sát
chỉ người thực hiện hành vi giết một nhân vật quan trọng vì lý do chính trị hoặc tôn giáo.
The assassin was arrested shortly after the attack.
Kẻ ám sát đã bị bắt ngay sau vụ tấn công.
ám sát
hành động giết một người nổi tiếng hoặc có quyền lực, thường vì mục đích chính trị.
The president was assassinated in 1963.
Vị tổng thống đã bị ám sát vào năm 1963.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của assassin trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng assassinate/assassinated, không dùng danh từ assassin.
Chỉ người thực hiện hành vi (danh từ) → dùng assassin, không dùng động từ assassinate.
Sau to cần động từ nguyên mẫu → dùng assassinate, không dùng danh từ assassin.
