GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ assign

The Word Family of "assign"

Gốc từ assign có hai dạng chính: động từ assign và danh từ assignment, cả hai đều rất phổ biến trong môi trường học thuật và công việc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từassignment
Động từassign
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
assign
/əˈsaɪn/
giao (nhiệm vụ), phân công; chỉ định
Danh từ
assignment
/əˈsaɪnmənt/
bài tập (được giao); nhiệm vụ; công việc được phân công
2

Sơ đồ họ từ

assign
Động từassigngốc
Danh từassignment+ -ment
3

Nghĩa & ví dụ

Động từassign/əˈsaɪn/

giao (nhiệm vụ), phân công; chỉ định

Dùng khi phân công công việc, nhiệm vụ hoặc chỉ định ai đó vào một vai trò. Cấu trúc: assign sth to sb hoặc assign sb sth.

The manager assigned the new project to the most experienced team.

Người quản lý đã giao dự án mới cho nhóm có kinh nghiệm nhất.

Danh từassignment/əˈsaɪnmənt/

bài tập (được giao); nhiệm vụ; công việc được phân công

Đếm được; dùng phổ biến trong học thuật (homework assignment) và công việc (overseas assignment, công tác nước ngoài).

Students must submit their assignment by Friday.

Học sinh phải nộp bài tập trước thứ Sáu.

4

Cụm từ thường gặp

assign a task / role to sb
giao nhiệm vụ/vai trò cho ai
complete / submit an assignment
hoàn thành/nộp bài tập
be assigned to sth
được phân công vào việc gì
an overseas assignment
công tác nước ngoài
assign blame / responsibility
quy trách nhiệm
a written assignment
bài tập viết
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của assign trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The teacher assigned us to write an essay.→✓ The teacher assigned us an essay to write.

Cấu trúc đúng: assign sb sth hoặc assign sth to sb, không dùng assign sb to + V.

✗ I have a lot of assignments to do today.→✓ I have a lot of assignments to complete / submit today.

Assignments thường đi với complete hoặc submit, không phải do trong ngữ cảnh học thuật.

✗ She was assigned for the marketing team.→✓ She was assigned to the marketing team.

Assign đi với to, không dùng for khi chỉ vị trí/nhóm được phân công.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#assign#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS