Họ từ assort
The Word Family of "assort"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ assort ở dạng động từ, danh từ (assortment) và tính từ (assorted) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | assort /əˈsɔːt/ | phân loại, sắp xếp theo loại | |
| Danh từ | assortment /əˈsɔːtmənt/ | bộ sưu tập đa dạng, sự phân loại | |
| Tính từ | assorted /əˈsɔːtɪd/ | đa dạng, hỗn hợp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân loại, sắp xếp theo loại
ít dùng độc lập ngày nay, thường xuất hiện qua dạng tính từ assorted hoặc danh từ assortment.
The clerk assorted the letters by size.
Nhân viên phân loại các lá thư theo kích cỡ.
bộ sưu tập đa dạng, sự phân loại
chỉ một tập hợp gồm nhiều loại khác nhau; thường đi với an assortment of.
The store sells an assortment of chocolates.
Cửa hàng bán một bộ sưu tập sô-cô-la đa dạng.
đa dạng, hỗn hợp
mô tả một nhóm đồ vật gồm nhiều loại, kích cỡ hoặc màu sắc khác nhau.
The box contains assorted cookies.
Hộp này chứa các loại bánh quy đa dạng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của assort trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất trước danh từ candies → dùng tính từ assorted, không dùng danh từ assortment.
Sau mạo từ an và trước of cần danh từ → dùng assortment, không dùng tính từ assorted.
Assort ít dùng ở văn nói hiện đại; nên dùng sort trong ngữ cảnh thông thường, chỉ dùng assort/assorted trong văn phong trang trọng hơn.
