GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ assume

The Word Family of "assume"

Gốc từ assume có ba dạng phổ biến: động từ assume, danh từ assumption và tính từ assumed, thường gặp trong lập luận học thuật và phân tích tư duy phê phán.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từassumption
Động từassume
Tính từassumed
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
assume
/əˈsjuːm/
giả định, cho là; đảm nhận (vai trò/trách nhiệm)
Danh từ
assumption
/əˈsʌmpʃn/
sự giả định; điều được xem là đúng mà không có bằng chứng
Tính từ
assumed
/əˈsjuːmd/
được cho là, được giả định; (tên) giả mạo
2

Sơ đồ họ từ

assume
Động từassumegốc
Danh từassumption+ -tion
Tính từassumed+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từassume/əˈsjuːm/

giả định, cho là; đảm nhận (vai trò/trách nhiệm)

Có hai nghĩa: (1) chấp nhận điều gì là đúng dù chưa được chứng minh (assume that…); (2) đảm nhận vai trò/quyền hạn (assume responsibility).

Don't assume that everyone shares your opinion.

Đừng cho rằng mọi người đều có cùng quan điểm với bạn.

Danh từassumption/əˈsʌmpʃn/

sự giả định; điều được xem là đúng mà không có bằng chứng

Đếm được; thường dùng với make an assumption, based on the assumption that. Trong học thuật, assumption là nền tảng lập luận cần được nêu rõ.

The plan was based on the assumption that costs would remain stable.

Kế hoạch dựa trên giả định rằng chi phí sẽ giữ ổn định.

Tính từassumed/əˈsjuːmd/

được cho là, được giả định; (tên) giả mạo

Thường dùng trước danh từ. Under an assumed name = dùng tên giả. Assumed cause/reason = nguyên nhân/lý do được suy đoán.

He was travelling under an assumed name to avoid recognition.

Anh ấy đang di chuyển dưới một cái tên giả để tránh bị nhận ra.

4

Cụm từ thường gặp

assume responsibility / control
đảm nhận trách nhiệm/quyền kiểm soát
make an assumption
đưa ra một giả định
based on the assumption that
dựa trên giả định rằng
challenge / question an assumption
đặt câu hỏi về một giả định
under an assumed name
dưới một cái tên giả
it is assumed that
người ta giả định rằng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của assume trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am assuming you are correct.→✓ I assume you are correct.

Assume là động từ trạng thái (stative verb), không dùng thì tiếp diễn (-ing).

✗ She made a wrong assumption on his intentions.→✓ She made a wrong assumption about his intentions.

Assumption đi với about khi chỉ đối tượng được giả định, không dùng on.

✗ Don't assume things without evidence.→✓ Don't make assumptions without evidence.

Trong ngữ cảnh này assume thường được dùng với mệnh đề (assume that), còn với danh từ chung thường dùng make assumptions.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#assume#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS