Họ từ atone
The Word Family of "atone"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ atone ở dạng động từ và danh từ (atonement) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | atone /əˈtəʊn/ | chuộc lỗi, đền bù | |
| Danh từ | atonement /əˈtəʊnmənt/ | sự chuộc lỗi, sự đền bù |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chuộc lỗi, đền bù
thường đi với giới từ for (atone for sth), diễn tả việc làm gì đó để bù đắp lỗi lầm.
He worked overtime to atone for his mistake.
Anh ấy làm thêm giờ để chuộc lại lỗi lầm của mình.
sự chuộc lỗi, sự đền bù
danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc quá trình chuộc lại lỗi lầm.
She sought atonement for her past actions.
Cô ấy tìm cách chuộc lại lỗi lầm cho những hành động trong quá khứ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của atone trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ atone luôn cần giới từ for trước tân ngữ, và phải chia đúng thì (atoned).
Sau make cần danh từ → dùng atonement, không dùng động từ atone.
Sau to be, nên dùng cụm danh động từ (V-ing) làm bổ ngữ chủ ngữ thay vì cấu trúc to say gượng ép trong văn cảnh này.
