Họ từ atrocious
The Word Family of "atrocious"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ atrocious ở dạng tính từ, danh từ (atrocity) và trạng từ (atrociously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | atrocious /əˈtrəʊʃəs/ | tồi tệ, tàn bạo, rất dở | |
| Danh từ | atrocity /əˈtrɒsəti/ | hành động tàn bạo, tội ác | |
| Trạng từ | atrociously /əˈtrəʊʃəsli/ | một cách tồi tệ, một cách tàn bạo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tồi tệ, tàn bạo, rất dở
dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ tồi tệ về chất lượng, hoặc hành vi độc ác, tàn bạo.
The weather was atrocious during our trip.
Thời tiết rất tệ trong suốt chuyến đi của chúng tôi.
hành động tàn bạo, tội ác
chỉ hành vi cực kỳ tàn ác, thường liên quan đến chiến tranh hoặc bạo lực nghiêm trọng.
The war crimes tribunal investigated the atrocities.
Tòa án tội ác chiến tranh điều tra các hành động tàn bạo.
một cách tồi tệ, một cách tàn bạo
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ tồi tệ của hành động.
The team played atrociously in the final match.
Đội đã chơi rất tệ trong trận chung kết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của atrocious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ played → dùng trạng từ atrociously, không dùng tính từ atrocious.
Chỉ hành động cụ thể (danh từ đếm được) → dùng atrocities, không dùng tính từ atrocious.
Sau động từ liên kết taste để mô tả tính chất → dùng tính từ atrocious, không dùng trạng từ atrociously.
