GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ atrophy

The Word Family of "atrophy"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ atrophy ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từatrophy
Động từatrophy
Tính từatrophied
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
atrophy
/ˈætrəfi/
sự teo, sự suy yếu dần (cơ, mô, kỹ năng)
Động từ
atrophy
/ˈætrəfi/
teo đi, suy yếu dần
Tính từ
atrophied
/ˈætrəfid/
bị teo, đã suy yếu
2

Sơ đồ họ từ

atrophy
Danh từatrophygốc
Động từatrophygốc
Tính từatrophied+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từatrophy/ˈætrəfi/

sự teo, sự suy yếu dần (cơ, mô, kỹ năng)

danh từ không đếm được, chỉ hiện tượng cơ quan, mô hoặc khả năng bị suy giảm dần do thiếu sử dụng hoặc bệnh lý.

Muscle atrophy can occur after long periods of inactivity.

Sự teo cơ có thể xảy ra sau thời gian dài không vận động.

Động từatrophy/ˈætrəfi/

teo đi, suy yếu dần

cùng dạng chính tả với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, thường là nội động từ, chỉ quá trình cơ hoặc kỹ năng yếu dần theo thời gian.

Without practice, language skills gradually atrophy.

Không luyện tập, kỹ năng ngôn ngữ sẽ dần dần suy yếu.

Tính từatrophied/ˈætrəfid/

bị teo, đã suy yếu

phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả cơ quan hoặc kỹ năng đã ở trạng thái teo, suy yếu.

The patient had an atrophied leg muscle after months in a cast.

Bệnh nhân bị teo cơ chân sau nhiều tháng bó bột.

4

Cụm từ thường gặp

muscle atrophy
teo cơ
atrophy from disuse
teo đi vì không sử dụng
an atrophied muscle
một cơ bị teo
skills atrophy over time
kỹ năng suy yếu dần theo thời gian
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của atrophy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His skills have atrophied his memory.→✓ His memory has atrophied.

atrophy là nội động từ, không lấy tân ngữ; chủ ngữ chính là thứ bị teo/suy yếu.

✗ He has an atrophy muscle.→✓ He has an atrophied muscle.

Trước danh từ (muscle) cần tính từ (atrophied), không dùng danh từ (atrophy).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#atrophy#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS