Họ từ attest
The Word Family of "attest"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ attest ở dạng động từ và danh từ (attestation) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | attest /əˈtest/ | chứng thực, xác nhận | |
| Danh từ | attestation /ˌætesˈteɪʃn/ | sự chứng thực, giấy chứng nhận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chứng thực, xác nhận
thường đi với giới từ to (attest to sth), diễn tả việc xác nhận điều gì đó là đúng hoặc có thật.
Her success attests to years of hard work.
Thành công của cô ấy chứng minh cho nhiều năm làm việc chăm chỉ.
sự chứng thực, giấy chứng nhận
chỉ văn bản hoặc tuyên bố chính thức xác nhận điều gì đó là sự thật.
The document requires an official attestation.
Văn bản này cần có giấy chứng thực chính thức.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của attest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ attest thường cần giới từ to trước tân ngữ khi nói về việc chứng minh một phẩm chất.
Chỉ văn bản/giấy tờ (danh từ) → dùng attestation, không dùng động từ attest.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng attests (to), không dùng danh từ attestation.
