GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ audacious

The Word Family of "audacious"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ audacious ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaudacity
Động từ–
Tính từaudacious
Trạng từaudaciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
audacious
/ɔːˈdeɪʃəs/
táo bạo, liều lĩnh (một cách gây ấn tượng)
Danh từ
audacity
/ɔːˈdæsəti/
sự táo bạo, sự liều lĩnh (đôi khi hàm ý trơ trẽn)
Trạng từ
audaciously
/ɔːˈdeɪʃəsli/
một cách táo bạo, liều lĩnh
2

Sơ đồ họ từ

audacious
Tính từaudaciousgốc
Danh từaudacity+ -ity
Trạng từaudaciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từaudacious/ɔːˈdeɪʃəs/

táo bạo, liều lĩnh (một cách gây ấn tượng)

mô tả hành động hoặc kế hoạch cực kỳ táo bạo, dám nghĩ dám làm, đôi khi mang sắc thái hơi trơ trẽn.

It was an audacious plan to escape from the heavily guarded prison.

Đó là một kế hoạch táo bạo để trốn khỏi nhà tù được canh gác nghiêm ngặt.

Danh từaudacity/ɔːˈdæsəti/

sự táo bạo, sự liều lĩnh (đôi khi hàm ý trơ trẽn)

danh từ không đếm được, thường đi với have the audacity to do sth để chỉ sự liều lĩnh gần như thiếu tôn trọng.

He had the audacity to ask for a raise after being late all week.

Anh ta có đủ sự trơ trẽn để xin tăng lương sau khi đi trễ cả tuần.

Trạng từaudaciously/ɔːˈdeɪʃəsli/

một cách táo bạo, liều lĩnh

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện một cách táo bạo, bất chấp rủi ro.

The startup audaciously challenged the industry giant.

Công ty khởi nghiệp đã táo bạo thách thức gã khổng lồ trong ngành.

4

Cụm từ thường gặp

an audacious plan
một kế hoạch táo bạo
have the audacity to do sth
trơ trẽn/liều lĩnh làm điều gì
sheer audacity
sự táo bạo tuyệt đối
audaciously challenge sb
táo bạo thách thức ai đó
an audacious move
một nước đi táo bạo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của audacious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He has audacious to ask that.→✓ He has the audacity to ask that.

Cụm cố định là "have the audacity to do sth", dùng danh từ (audacity), không dùng tính từ (audacious).

✗ She acted audacious.→✓ She acted audaciously.

Bổ nghĩa cho động từ (acted) cần trạng từ (audaciously), không dùng tính từ.

✗ It shows great audacious.→✓ It shows great audacity.

Sau tính từ sở hữu/lượng từ (great) cần danh từ (audacity), không dùng tính từ (audacious).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#audacious#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS