GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ audible

The Word Family of "audible"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ audible ở dạng tính từ, trạng từ (audibly) và danh từ (audibility) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaudibility
Động từ–
Tính từaudible
Trạng từaudibly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
audible
/ˈɔːdəbl/
có thể nghe được
Trạng từ
audibly
/ˈɔːdəbli/
một cách có thể nghe được, rõ ràng đủ để nghe
Danh từ
audibility
/ˌɔːdəˈbɪləti/
khả năng nghe được, độ rõ của âm thanh
2

Sơ đồ họ từ

audible
Tính từaudiblegốc
Trạng từaudibly+ -ly
Danh từaudibility+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từaudible/ˈɔːdəbl/

có thể nghe được

mô tả âm thanh đủ lớn hoặc rõ để tai người nghe được; trái nghĩa với inaudible.

Her voice was barely audible over the noise.

Giọng nói của cô ấy hầu như không nghe được vì tiếng ồn.

Trạng từaudibly/ˈɔːdəbli/

một cách có thể nghe được, rõ ràng đủ để nghe

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách âm thanh được tạo ra đủ rõ để nghe thấy.

He sighed audibly when he heard the news.

Anh ấy thở dài thành tiếng khi nghe tin đó.

Danh từaudibility/ˌɔːdəˈbɪləti/

khả năng nghe được, độ rõ của âm thanh

danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật âm thanh.

Engineers tested the audibility of the alarm system.

Các kỹ sư kiểm tra khả năng nghe được của hệ thống báo động.

4

Cụm từ thường gặp

barely audible
hầu như không nghe thấy
an audible sigh
một tiếng thở dài có thể nghe được
speak audibly
nói đủ rõ để nghe
test audibility
kiểm tra độ nghe rõ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của audible trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She sighed audible.→✓ She sighed audibly.

Bổ nghĩa cho động từ sighed → dùng trạng từ audibly, không dùng tính từ audible.

✗ The sound was very audibly.→✓ The sound was very audible.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ audible, không dùng trạng từ audibly.

✗ They measured the audible of the speaker.→✓ They measured the audibility of the speaker.

Chỉ khái niệm trừu tượng (danh từ) → dùng audibility, không dùng tính từ audible.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#audible#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS