Họ từ audible
The Word Family of "audible"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ audible ở dạng tính từ, trạng từ (audibly) và danh từ (audibility) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | audible /ˈɔːdəbl/ | có thể nghe được | |
| Trạng từ | audibly /ˈɔːdəbli/ | một cách có thể nghe được, rõ ràng đủ để nghe | |
| Danh từ | audibility /ˌɔːdəˈbɪləti/ | khả năng nghe được, độ rõ của âm thanh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có thể nghe được
mô tả âm thanh đủ lớn hoặc rõ để tai người nghe được; trái nghĩa với inaudible.
Her voice was barely audible over the noise.
Giọng nói của cô ấy hầu như không nghe được vì tiếng ồn.
một cách có thể nghe được, rõ ràng đủ để nghe
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách âm thanh được tạo ra đủ rõ để nghe thấy.
He sighed audibly when he heard the news.
Anh ấy thở dài thành tiếng khi nghe tin đó.
khả năng nghe được, độ rõ của âm thanh
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật âm thanh.
Engineers tested the audibility of the alarm system.
Các kỹ sư kiểm tra khả năng nghe được của hệ thống báo động.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của audible trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ sighed → dùng trạng từ audibly, không dùng tính từ audible.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ audible, không dùng trạng từ audibly.
Chỉ khái niệm trừu tượng (danh từ) → dùng audibility, không dùng tính từ audible.
