Họ từ automatic
The Word Family of "automatic"
Bốn dạng của automatic: automation (danh từ) chỉ sự tự động hóa, automate (động từ) nghĩa là tự động hóa, automatic (tính từ) nghĩa là tự động, và automatically (trạng từ) nghĩa là một cách tự động.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | automation /ɔːtəˈmeɪʃn/ | sự tự động hóa | |
| Động từ | automate /ˈɔːtəmeɪt/ | tự động hóa | |
| Tính từ | automatic /ɔːtəˈmætɪk/ | tự động | |
| Trạng từ | automatically /ɔːtəˈmætɪkli/ | một cách tự động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tự động hóa
chỉ quá trình thay thế con người bằng máy móc/hệ thống tự động trong sản xuất, công việc.
Automation has changed the manufacturing industry.
Tự động hóa đã thay đổi ngành sản xuất.
tự động hóa
làm cho một quy trình hoạt động mà không cần con người can thiệp trực tiếp.
The company plans to automate its warehouse.
Công ty dự định tự động hóa kho hàng của mình.
tự động
mô tả thiết bị hoặc hành động xảy ra mà không cần điều khiển thủ công.
This is an automatic washing machine.
Đây là một chiếc máy giặt tự động.
một cách tự động
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động diễn ra không cần con người can thiệp.
The lights turn on automatically at night.
Đèn tự động bật vào ban đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của automatic trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (works) → dùng trạng từ (automatically), không dùng tính từ.
Cần một động từ → dùng automate, không dùng tính từ automatic.
