Họ từ autonomy
The Word Family of "autonomy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ autonomy ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | autonomy /ɔːˈtɒnəmi/ | quyền tự trị, sự tự chủ | |
| Tính từ | autonomous /ɔːˈtɒnəməs/ | tự trị, tự động, hoạt động độc lập | |
| Trạng từ | autonomously /ɔːˈtɒnəməsli/ | một cách tự chủ, độc lập |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quyền tự trị, sự tự chủ
danh từ không đếm được, chỉ khả năng hoặc quyền tự quyết định, không phụ thuộc vào bên ngoài; dùng cho cá nhân, tổ chức hoặc vùng lãnh thổ.
The region was granted a degree of political autonomy.
Vùng này đã được trao một mức độ tự trị chính trị nhất định.
tự trị, tự động, hoạt động độc lập
mô tả vùng lãnh thổ, tổ chức hoặc hệ thống có khả năng tự quản lý mà không cần kiểm soát từ bên ngoài; cũng dùng cho công nghệ tự vận hành (autonomous vehicle).
The company is testing fully autonomous delivery vehicles.
Công ty đang thử nghiệm các xe giao hàng tự hành hoàn toàn.
một cách tự chủ, độc lập
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một hệ thống hoặc cá nhân hoạt động mà không cần sự can thiệp bên ngoài.
The drone can navigate autonomously without a pilot.
Máy bay không người lái có thể tự điều hướng mà không cần phi công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của autonomy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
autonomy là danh từ dùng để chỉ quyền tự quyết; "autonomous" là tính từ mô tả bản thân vùng/hệ thống, không dùng thay thế cho danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ (operates) cần trạng từ (autonomously), không dùng danh từ.
Trước danh từ (car) cần tính từ (autonomous), không dùng danh từ (autonomy).
