Họ từ aviate
The Word Family of "aviate"
Hai dạng của aviate: aviation (danh từ) chỉ ngành hàng không, và aviate (động từ) nghĩa là lái máy bay.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | aviation /eɪviˈeɪʃn/ | ngành hàng không | |
| Động từ | aviate /ˈeɪvieɪt/ | lái máy bay, bay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngành hàng không
chỉ lĩnh vực thiết kế, chế tạo và vận hành máy bay nói chung.
He has worked in the aviation industry for years.
Anh ấy đã làm việc trong ngành hàng không nhiều năm.
lái máy bay, bay
động từ trang trọng/kỹ thuật, ít dùng trong văn nói hằng ngày; thường thấy trong ngữ cảnh hàng không.
Pilots must learn to aviate safely in bad weather.
Phi công phải học cách lái máy bay an toàn trong thời tiết xấu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của aviate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ in cần danh từ → dùng aviation, không dùng động từ aviate.
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng aviate, không dùng danh từ aviation.
