Họ từ avoid
The Word Family of "avoid"
Gốc từ avoid sinh ra avoidance (danh từ), avoidable và unavoidable (tính từ), avoidably (trạng từ), cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | avoid /əˈvɔɪd/ | tránh, né tránh | |
| Danh từ | avoidance /əˈvɔɪdəns/ | sự né tránh, hành vi tránh né | |
| Tính từ | avoidable /əˈvɔɪdəbl/ | có thể tránh được | |
| Trạng từ | avoidably /əˈvɔɪdəbli/ | một cách có thể tránh được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tránh, né tránh
luôn đi với danh từ hoặc V-ing làm tân ngữ, không theo sau bởi to + V. Đây là lỗi người học hay mắc nhất.
You should avoid eating too much sugar.
Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.
sự né tránh, hành vi tránh né
danh từ không đếm được, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tâm lý học. Cụm phổ biến: 'tax avoidance' (tránh thuế hợp pháp).
Tax avoidance is legal, but tax evasion is not.
Tránh thuế hợp pháp là được phép, còn trốn thuế thì không.
có thể tránh được
mô tả điều gì đó không nhất thiết phải xảy ra nếu có hành động phù hợp. Dạng phủ định 'unavoidable' (không thể tránh khỏi) được dùng phổ biến hơn.
Many road accidents are avoidable with careful driving.
Nhiều vụ tai nạn giao thông có thể tránh được nếu lái xe cẩn thận.
một cách có thể tránh được
Ít gặp hơn nhiều so với dạng phủ định unavoidably; mô tả việc gì xảy ra theo cách lẽ ra có thể ngăn chặn được nếu hành động khác đi.
The accident was avoidably caused by poor equipment maintenance.
Vụ tai nạn xảy ra một cách có thể tránh được, do bảo trì thiết bị kém.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của avoid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Avoid' luôn đi với V-ing, không dùng 'to + V'.
'Unavoidable' đã mang nghĩa 'không thể tránh khỏi', không cần thêm 'to prevent'.
Khi muốn nói tránh để ai đó không làm gì, dùng 'avoid + object + V-ing'.
