GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ axiom

The Word Family of "axiom"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ axiom ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từaxiom
Động từ–
Tính từaxiomatic
Trạng từaxiomatically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
axiom
/ˈæksiəm/
tiên đề, chân lý hiển nhiên
Tính từ
axiomatic
/ˌæksiəˈmætɪk/
hiển nhiên, không cần chứng minh
Trạng từ
axiomatically
/ˌæksiəˈmætɪkli/
một cách hiển nhiên, đương nhiên
2

Sơ đồ họ từ

axiom
Danh từaxiomgốc
Tính từaxiomatic+ -atic
Trạng từaxiomatically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từaxiom/ˈæksiəm/

tiên đề, chân lý hiển nhiên

danh từ đếm được, chỉ một mệnh đề được coi là đúng hiển nhiên, dùng làm nền tảng cho lý luận (toán học, triết học hoặc đời sống).

"Honesty is the best policy" is often treated as a moral axiom.

"Trung thực là chính sách tốt nhất" thường được xem như một chân lý đạo đức hiển nhiên.

Tính từaxiomatic/ˌæksiəˈmætɪk/

hiển nhiên, không cần chứng minh

mô tả điều gì đó rõ ràng đến mức được chấp nhận mà không cần bàn cãi hay chứng minh thêm.

It is axiomatic that practice improves performance.

Điều hiển nhiên là luyện tập sẽ cải thiện hiệu suất.

Trạng từaxiomatically/ˌæksiəˈmætɪkli/

một cách hiển nhiên, đương nhiên

bổ nghĩa cho tính từ hoặc mệnh đề, nhấn mạnh điều được nói ra là đúng một cách tự nhiên, không cần chứng minh.

Axiomatically, more supply lowers price when demand is constant.

Điều hiển nhiên là nguồn cung tăng sẽ làm giảm giá khi cầu không đổi.

4

Cụm từ thường gặp

a basic axiom
một tiên đề cơ bản
it is axiomatic that...
điều hiển nhiên là...
an axiomatic truth
một chân lý hiển nhiên
hold as an axiom
coi là một tiên đề
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của axiom trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It is axiom that he will win.→✓ It is axiomatic that he will win.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (axiomatic), không dùng danh từ (axiom).

✗ He proved it axiomatic.→✓ He proved it axiomatically.

Bổ nghĩa cho động từ (proved) cần trạng từ (axiomatically), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#axiom#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS