GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bad

The Word Family of "bad"

Từ gốc bad có ba dạng thường gặp: tính từ bad, trạng từ badly, và danh từ badness, nắm vững ba dạng này giúp bạn diễn đạt sự tiêu cực chính xác trong mọi ngữ cảnh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbadness
Động từ–
Tính từbad
Trạng từbadly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
bad
/bæd/
tệ, xấu, không tốt
Trạng từ
badly
/ˈbædli/
một cách tệ hại, rất muốn (khi diễn đạt nhu cầu mạnh)
Danh từ
badness
/ˈbædnəs/
sự tệ hại, tính xấu, điều xấu xa
2

Sơ đồ họ từ

bad
Tính từbadgốc
Trạng từbadly+ -ly
Danh từbadness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbad/bæd/

tệ, xấu, không tốt

Tính từ bất quy tắc: so sánh hơn là worse, so sánh nhất là worst. Trái nghĩa là good. Đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết như be, feel, look.

The weather was bad all weekend.

Thời tiết tệ suốt cuối tuần.

Trạng từbadly/ˈbædli/

một cách tệ hại, rất muốn (khi diễn đạt nhu cầu mạnh)

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; cũng dùng trong cụm badly need/want để diễn đạt nhu cầu cấp thiết. So sánh hơn: worse, so sánh nhất: worst.

He performed badly in the exam.

Anh ấy làm bài thi rất tệ.

Danh từbadness/ˈbædnəs/

sự tệ hại, tính xấu, điều xấu xa

Danh từ không đếm được; xuất hiện chủ yếu trong văn viết trang trọng hoặc triết học khi bàn về bản chất của cái xấu. Trong hội thoại hằng ngày ít dùng hơn.

The movie explores the badness in human nature.

Bộ phim khám phá sự xấu xa trong bản chất con người.

4

Cụm từ thường gặp

a bad day
một ngày tệ
bad luck
xui xẻo, vận xui
badly need
cần gấp, cần lắm
go bad
hỏng, hư (thức ăn)
bad habit
thói quen xấu
not bad
không tệ, cũng khá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bad trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She felt very badly about it.→✓ She felt very bad about it.

Sau động từ cảm giác feel → dùng tính từ bad (mô tả trạng thái), không dùng trạng từ badly.

✗ He is more bad than expected.→✓ He is worse than expected.

Bad là tính từ bất quy tắc; so sánh hơn là worse, không dùng more bad.

✗ I bad need some sleep.→✓ I badly need some sleep.

Bổ nghĩa cho động từ need → cần trạng từ badly, không dùng tính từ bad.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bad#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS