Họ từ banal
The Word Family of "banal"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ banal ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | banal /bəˈnɑːl/ | tầm thường, sáo rỗng, nhàm chán vì quá quen thuộc | |
| Danh từ | banality /bəˈnæləti/ | sự tầm thường, tính sáo rỗng | |
| Trạng từ | banally /bəˈnɑːli/ | một cách tầm thường, sáo rỗng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tầm thường, sáo rỗng, nhàm chán vì quá quen thuộc
mô tả lời nói, ý tưởng hoặc tác phẩm thiếu tính sáng tạo, lặp lại điều đã quá quen thuộc đến mức nhàm chán.
The movie's dialogue was disappointingly banal.
Lời thoại của bộ phim tầm thường một cách đáng thất vọng.
sự tầm thường, tính sáo rỗng
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tính chất nhàm chán hoặc thiếu sáng tạo; cũng có dạng số nhiều "banalities" để chỉ những câu nói sáo rỗng cụ thể.
The speech was full of banalities about teamwork.
Bài diễn văn đầy những câu sáo rỗng về tinh thần đồng đội.
một cách tầm thường, sáo rỗng
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, mô tả cách diễn đạt hoặc hành động thiếu sáng tạo.
He ended the essay banally, restating the obvious.
Anh ấy kết thúc bài luận một cách tầm thường, chỉ nhắc lại điều hiển nhiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của banal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ (speech) cần tính từ (banal), không dùng danh từ (banality).
Bổ nghĩa cho động từ (speaks) cần trạng từ (banally), không dùng tính từ.
Sau sở hữu cách (film's) cần danh từ (banality), không dùng tính từ (banal).
