Họ từ beautiful
The Word Family of "beautiful"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ danh từ gốc beauty (vẻ đẹp), tính từ beautiful và trạng từ beautifully — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | beauty /ˈbjuːti/ | vẻ đẹp; người/vật đẹp | |
| Tính từ | beautiful /ˈbjuːtɪfl/ | đẹp, xinh đẹp | |
| Trạng từ | beautifully /ˈbjuːtɪfli/ | một cách đẹp đẽ, tuyệt vời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vẻ đẹp; người/vật đẹp
không đếm được khi chỉ vẻ đẹp nói chung; đếm được khi chỉ một người hoặc vật đẹp cụ thể (a beauty).
The beauty of the landscape amazed us.
Vẻ đẹp của phong cảnh khiến chúng tôi kinh ngạc.
đẹp, xinh đẹp
mô tả người, vật hoặc cảnh vật đẹp; mạnh hơn 'pretty' và dùng được cho cả nam, nữ, phong cảnh.
She has a beautiful voice.
Cô ấy có một giọng hát đẹp.
một cách đẹp đẽ, tuyệt vời
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thực hiện điều gì đó khéo léo, đẹp mắt.
The song was beautifully performed.
Bài hát đã được trình diễn một cách tuyệt đẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của beautiful trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ beautiful, không dùng danh từ beauty.
Bổ nghĩa cho động từ 'sings' cần trạng từ beautifully.
Trước danh từ cần tính từ beautiful, không dùng trạng từ beautifully.
