GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ befriend

The Word Family of "befriend"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ befriend cùng các từ họ hàng friendship (danh từ) và friendly (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfriendship
Động từbefriend
Tính từfriendly
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
friendship
/ˈfrendʃɪp/
tình bạn
Động từ
befriend
/bɪˈfrend/
kết bạn với, trở thành bạn của (ai đó, thường là người cô đơn/mới)
Tính từ
friendly
/ˈfrendli/
thân thiện, tốt bụng
2

Sơ đồ họ từ

befriend
Danh từfriendshipfriend + -ship
Động từbefriendbe- + friend
Tính từfriendlyfriend + -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfriendship/ˈfrendʃɪp/

tình bạn

danh từ chỉ mối quan hệ bạn bè; đếm được khi nói về từng mối quan hệ cụ thể (a lasting friendship).

Their friendship began in college.

Tình bạn của họ bắt đầu từ thời đại học.

Động từbefriend/bɪˈfrend/

kết bạn với, trở thành bạn của (ai đó, thường là người cô đơn/mới)

thường mang nghĩa chủ động, tốt bụng khi kết bạn với người lạ, người mới đến hoặc người cần giúp đỡ.

She befriended the new student on his first day.

Cô ấy đã kết bạn với học sinh mới ngay ngày đầu tiên.

Tính từfriendly/ˈfrendli/

thân thiện, tốt bụng

mô tả tính cách hoặc thái độ dễ gần, hòa đồng; lưu ý friendly là tính từ dù có đuôi -ly.

The staff here are very friendly.

Nhân viên ở đây rất thân thiện.

4

Cụm từ thường gặp

befriend a stranger
kết bạn với người lạ
form a friendship
hình thành một tình bạn
a friendly smile
nụ cười thân thiện
a close friendship
tình bạn thân thiết
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của befriend trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is very friend to everyone.→✓ She is very friendly to everyone.

Cần dùng tính từ friendly (thân thiện) sau to be, không dùng danh từ friend (bạn bè).

✗ I want to befriend with him.→✓ I want to befriend him.

Befriend là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ 'with' theo sau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#befriend#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS