Họ từ beleaguer
The Word Family of "beleaguer"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ beleaguer ở dạng động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | beleaguer /bɪˈliːɡər/ | vây hãm, làm khốn đốn (bởi khó khăn liên tiếp) | |
| Tính từ | beleaguered /bɪˈliːɡəd/ | bị vây khốn, đang gặp khó khăn liên tiếp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vây hãm, làm khốn đốn (bởi khó khăn liên tiếp)
ngoại động từ, thường dùng ở thể bị động, chỉ việc ai đó hoặc tổ chức nào đó bị bủa vây bởi vấn đề, khó khăn dồn dập.
Rising costs continue to beleaguer small businesses.
Chi phí tăng cao tiếp tục làm khốn đốn các doanh nghiệp nhỏ.
bị vây khốn, đang gặp khó khăn liên tiếp
phân từ quá khứ dùng như tính từ, thường đứng trước danh từ để mô tả người, tổ chức hoặc chính phủ đang chịu áp lực nặng nề.
The beleaguered CEO finally resigned after months of scandal.
Vị CEO đang chịu áp lực nặng nề cuối cùng đã từ chức sau nhiều tháng bê bối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của beleaguer trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ (company) cần tính từ (beleaguered), không dùng động từ nguyên mẫu (beleaguer).
beleaguer là ngoại động từ, lấy tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ "to".
