GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bellicose

The Word Family of "bellicose"

Một gốc từ, ba dạng: bellicose (tính từ), bellicosity (danh từ) và bellicosely (trạng từ) — chỉ tính hiếu chiến, hung hăng, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbellicosity
Động từ–
Tính từbellicose
Trạng từbellicosely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
bellicose
/ˈbelɪkəʊs/
hiếu chiến, hung hăng, thích gây hấn
Danh từ
bellicosity
/ˌbelɪˈkɒsəti/
tính hiếu chiến, thái độ hung hăng
Trạng từ
bellicosely
/ˈbelɪkəʊsli/
một cách hiếu chiến, hung hăng
2

Sơ đồ họ từ

bellicose
Tính từbellicosegốc
Danh từbellicosity+ -ity
Trạng từbellicosely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbellicose/ˈbelɪkəʊs/

hiếu chiến, hung hăng, thích gây hấn

mô tả người, lời nói hoặc chính sách có xu hướng gây chiến, khiêu khích xung đột.

The general made a bellicose speech threatening war.

Vị tướng đã có bài phát biểu hiếu chiến, đe dọa gây chiến.

Danh từbellicosity/ˌbelɪˈkɒsəti/

tính hiếu chiến, thái độ hung hăng

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ bản chất hoặc thái độ ưa thích xung đột, chiến tranh.

Diplomats were alarmed by the country's growing bellicosity.

Các nhà ngoại giao lo ngại trước tính hiếu chiến ngày càng tăng của quốc gia này.

Trạng từbellicosely/ˈbelɪkəʊsli/

một cách hiếu chiến, hung hăng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động hoặc phát biểu mang tính khiêu khích, hiếu chiến.

He responded bellicosely to the criticism.

Anh ta phản ứng một cách hiếu chiến trước lời chỉ trích.

4

Cụm từ thường gặp

a bellicose tone
một giọng điệu hiếu chiến
growing bellicosity
tính hiếu chiến ngày càng tăng
respond bellicosely
phản ứng một cách hiếu chiến
bellicose rhetoric
luận điệu hiếu chiến
a bellicose nation
một quốc gia hiếu chiến
act bellicosely
hành động một cách hung hăng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bellicose trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He spoke very bellicosity.→✓ He spoke very bellicosely.

Bổ nghĩa cho động từ spoke → cần trạng từ bellicosely, không dùng danh từ bellicosity.

✗ The country showed great bellicose.→✓ The country showed great bellicosity.

Sau tính từ great cần danh từ → dùng bellicosity, không dùng tính từ bellicose.

✗ His tone was very bellicosely.→✓ His tone was very bellicose.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ bellicose, không dùng trạng từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bellicose#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS