Họ từ benign
The Word Family of "benign"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ benign ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | benign /bɪˈnaɪn/ | hiền lành, vô hại; lành tính (y học) | |
| Trạng từ | benignly /bɪˈnaɪnli/ | một cách hiền lành, nhân từ | |
| Danh từ | benignity /bɪˈnɪɡnəti/ | tính hiền lành, sự nhân từ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hiền lành, vô hại; lành tính (y học)
dùng cho người/thái độ (nhân từ, dễ chịu) hoặc trong y học chỉ khối u không phải ung thư (benign tumor), trái nghĩa với malignant.
The doctor confirmed the tumor was benign.
Bác sĩ xác nhận khối u là lành tính.
một cách hiền lành, nhân từ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó cư xử nhẹ nhàng, thân thiện hoặc không gây hại.
The old teacher smiled benignly at the nervous student.
Người thầy giáo già mỉm cười hiền lành với cậu học sinh đang lo lắng.
tính hiền lành, sự nhân từ
danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn tính từ, chỉ phẩm chất tốt bụng, ôn hòa của một người.
His benignity made everyone feel welcome at the shelter.
Sự nhân từ của ông khiến mọi người ở trại tạm trú đều cảm thấy được chào đón.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của benign trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (benign), không dùng trạng từ (benignly).
Bổ nghĩa cho động từ (looked) cần trạng từ (benignly), không dùng tính từ.
