GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ big

The Word Family of "big"

Từ big chủ yếu dùng làm tính từ với nghĩa to lớn hoặc quan trọng; trong văn nói, big cũng có thể dùng như trạng từ trong các cụm cố định như think big hay dream big.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từ–
Tính từbig
Trạng từbig
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
big
/bɪɡ/
to lớn, quan trọng, nghiêm trọng
Trạng từ
big
/bɪɡ/
lớn lao, tham vọng (trong các cụm cố định)
2

Sơ đồ họ từ

big
Tính từbiggốc
Trạng từbiggốc
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbig/bɪɡ/

to lớn, quan trọng, nghiêm trọng

So sánh hơn: bigger; so sánh nhất: biggest (gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm hậu tố). Có thể chỉ kích thước vật lý (a big house), tầm quan trọng (a big decision) hoặc tuổi tác trong gia đình (my big sister).

Moving abroad was the biggest decision of her life.

Chuyển ra nước ngoài là quyết định lớn nhất trong cuộc đời cô ấy.

Trạng từbig/bɪɡ/

lớn lao, tham vọng (trong các cụm cố định)

Dùng như trạng từ trong một số cụm cố định: think big (nghĩ lớn), dream big (ước mơ lớn), talk big (nói khoác). Không phải dạng trạng từ thông dụng, chỉ xuất hiện trong các collocations nhất định.

If you want to succeed in business, you need to think big.

Nếu muốn thành công trong kinh doanh, bạn cần nghĩ lớn.

4

Cụm từ thường gặp

a big deal
điều quan trọng, vấn đề lớn
the big picture
bức tranh toàn cảnh, tầm nhìn tổng thể
think big
nghĩ lớn, có tham vọng lớn
big time
đỉnh cao, quy mô lớn
a big mistake
một sai lầm nghiêm trọng
big brother
anh trai; giám sát quyền lực lớn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của big trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has a very big important meeting.→✓ She has a very important meeting.

Không dùng big và important cùng lúc để mô tả cùng một danh từ, chọn một trong hai. Important đã bao hàm nghĩa quan trọng.

✗ He is more big than his brother.→✓ He is bigger than his brother.

Tính từ một âm tiết như big dùng -er để so sánh hơn (bigger), không dùng more big. Lưu ý gấp đôi phụ âm g trước khi thêm -er.

✗ big vs large vs great→✓ Use the right word for context

Big dùng thông thường; large dùng trong văn viết trang trọng hơn; great chỉ mức độ xuất sắc hoặc quan trọng (a great scientist). Không hoán đổi tự do.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#big#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS