Họ từ boring
The Word Family of "boring"
Một gốc từ, ba dạng: bore (động từ, làm cho chán), boring (tính từ, buồn tẻ) và boredom (danh từ, sự buồn chán).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | boring /ˈbɔːrɪŋ/ | buồn tẻ, nhàm chán | |
| Động từ | bore /bɔː/ | làm cho chán | |
| Danh từ | boredom /ˈbɔːdəm/ | sự buồn chán |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buồn tẻ, nhàm chán
mô tả sự vật/sự việc gây cảm giác chán, dùng -ing vì chỉ nguyên nhân.
The lecture was so boring.
Buổi giảng thật buồn tẻ.
làm cho chán
ngoại động từ, cần tân ngữ, thường đi với bore sb to death (làm ai chán chết đi được).
The long speech bored everyone.
Bài phát biểu dài làm mọi người chán.
sự buồn chán
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái chán nản kéo dài.
She sighed with boredom.
Cô ấy thở dài vì chán.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boring trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cảm giác của người dùng dạng -ed (bored), không dùng -ing.
Bore là ngoại động từ cần tân ngữ (bores me); để mô tả tính chất, dùng tính từ boring.
Cảm giác của người dùng dạng -ed (bored), không dùng -ing.
