GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brute

The Word Family of "brute"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ brute ở dạng danh từ và tính từ (brutish) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbrute
Động từ–
Tính từbrutish
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
brute
/bruːt/
kẻ vũ phu, kẻ hung bạo; con vật (hoang dã)
Tính từ
brutish
/ˈbruːtɪʃ/
thô bạo, giống như thú vật
2

Sơ đồ họ từ

brute
Danh từbrutegốc
Tính từbrutish+ -ish
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbrute/bruːt/

kẻ vũ phu, kẻ hung bạo; con vật (hoang dã)

chỉ người hành xử thô bạo, vũ phu, thiếu suy nghĩ tinh tế; cũng có thể mang nghĩa đen là con thú hoang.

Her ex-husband was a violent brute.

Chồng cũ của cô ấy là một kẻ vũ phu, hay bạo lực.

Tính từbrutish/ˈbruːtɪʃ/

thô bạo, giống như thú vật

mô tả hành vi thô lỗ, thiếu văn minh, gần giống bản năng động vật; thường mang sắc thái tiêu cực mạnh.

His brutish behavior at the party embarrassed everyone.

Hành vi thô bạo của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người xấu hổ.

4

Cụm từ thường gặp

by brute force
bằng vũ lực thô bạo
a violent brute
một kẻ vũ phu bạo lực
brutish behavior
hành vi thô bạo
brute strength
sức mạnh thô bạo, thuần túy
act like a brute
hành xử như kẻ vũ phu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brute trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is a brutish, not a good man.→✓ He is a brute, not a good man.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ (brute), không dùng tính từ (brutish).

✗ His behavior was brute.→✓ His behavior was brutish.

Sau to be mô tả tính chất của hành vi → dùng tính từ (brutish), không dùng danh từ (brute).

✗ They won by brute forcely.→✓ They won by brute force.

'brute' trong cụm 'brute force' là tính từ đứng trước danh từ 'force', không thêm '-ly'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brute#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS