GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ caliginous

The Word Family of "caliginous"

Một tính từ văn chương hiếm dùng, hai dạng: caliginous (tính từ) và caliginosity (danh từ) — chỉ sự tối tăm, mù mịt, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcaliginosity
Động từ–
Tính từcaliginous
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
caliginous
/kəˈlɪdʒɪnəs/
tối tăm, mù mịt, u ám
Danh từ
caliginosity
/kəˌlɪdʒɪˈnɒsəti/
sự tối tăm, tình trạng mù mịt
2

Sơ đồ họ từ

caliginous
Tính từcaliginousgốc
Danh từcaliginosity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcaliginous/kəˈlɪdʒɪnəs/

tối tăm, mù mịt, u ám

tính từ văn chương, rất trang trọng và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, mô tả bóng tối dày đặc hoặc sương mù mờ mịt.

The caliginous forest seemed to swallow all light.

Khu rừng tối tăm mù mịt dường như nuốt chửng mọi ánh sáng.

Danh từcaliginosity/kəˌlɪdʒɪˈnɒsəti/

sự tối tăm, tình trạng mù mịt

danh từ cổ, rất hiếm dùng, chỉ trạng thái tối tăm dày đặc; chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển.

The old text described the caliginosity of the swamp at night.

Văn bản cổ mô tả sự tối tăm mù mịt của đầm lầy vào ban đêm.

4

Cụm từ thường gặp

a caliginous night
một đêm tối tăm mù mịt
caliginous mist
sương mù mờ mịt
the caliginosity of the cave
sự tối tăm của hang động
a caliginous sky
bầu trời u ám
shrouded in caliginosity
bao trùm trong bóng tối mù mịt
caliginous depths
chiều sâu tối tăm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của caliginous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The cave was full of caliginous.→✓ The cave was full of caliginosity.

Sau giới từ full of cần danh từ → dùng caliginosity, không dùng tính từ caliginous.

✗ The forest looked very caliginosity.→✓ The forest looked very caliginous.

Sau looked để mô tả tính chất → dùng tính từ caliginous, không dùng danh từ.

✗ This word means bright and caliginous.→✓ This word means dark and caliginous.

Caliginous có nghĩa là tối tăm, trái nghĩa với bright (sáng), không phải đồng nghĩa.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#caliginous#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS