GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ calumnious

The Word Family of "calumnious"

Một gốc từ, bốn dạng: calumniate (động từ), calumny (danh từ), calumnious (tính từ) và calumniously (trạng từ) — chỉ hành vi và tính chất vu khống, phỉ báng, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcalumny
Động từcalumniate
Tính từcalumnious
Trạng từcalumniously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
calumniate
/kəˈlʌmnieɪt/
vu khống, phỉ báng
Danh từ
calumny
/ˈkæləmni/
lời vu khống, sự phỉ báng
Tính từ
calumnious
/kəˈlʌmniəs/
có tính vu khống, phỉ báng
Trạng từ
calumniously
/kəˈlʌmniəsli/
một cách vu khống, phỉ báng
2

Sơ đồ họ từ

calumnious
Động từcalumniategốc
Danh từcalumnygốc
Tính từcalumnious+ -ous
Trạng từcalumniously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcalumniate/kəˈlʌmnieɪt/

vu khống, phỉ báng

động từ trang trọng, chỉ hành động cố ý đưa ra lời buộc tội sai sự thật để hại danh dự người khác.

The politician accused his opponent of trying to calumniate him.

Chính trị gia này cáo buộc đối thủ đang cố tình vu khống ông.

Danh từcalumny/ˈkæləmni/

lời vu khống, sự phỉ báng

danh từ chỉ lời buộc tội sai sự thật, mang tính bôi nhọ danh dự người khác.

She refused to respond to such calumny.

Cô ấy từ chối đáp lại những lời vu khống như vậy.

Tính từcalumnious/kəˈlʌmniəs/

có tính vu khống, phỉ báng

mô tả lời nói, cáo buộc hoặc bài viết mang tính bôi nhọ, không có căn cứ thật.

The calumnious rumours damaged her career.

Những tin đồn mang tính vu khống đã làm hại sự nghiệp của cô ấy.

Trạng từcalumniously/kəˈlʌmniəsli/

một cách vu khống, phỉ báng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một điều gì đó được nói hoặc viết ra nhằm bôi nhọ người khác.

He was calumniously accused of fraud.

Anh ta bị cáo buộc gian lận một cách vu khống.

4

Cụm từ thường gặp

calumniate an opponent
vu khống một đối thủ
malicious calumny
lời vu khống ác ý
calumnious rumours
những tin đồn mang tính vu khống
accuse calumniously
cáo buộc một cách vu khống
a calumnious attack
một cuộc công kích mang tính vu khống
suffer calumny
chịu đựng lời vu khống
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của calumnious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was accused calumnious.→✓ He was calumniously accused.

Bổ nghĩa cho tính từ accused (dạng bị động) → cần trạng từ calumniously, không dùng tính từ calumnious.

✗ The article was full of calumniate.→✓ The article was full of calumny.

Sau giới từ full of cần danh từ → dùng calumny, không dùng động từ calumniate.

✗ She calumnious him in public.→✓ She calumniated him in public.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng calumniated, không dùng tính từ calumnious.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#calumnious#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS