Họ từ candescent
The Word Family of "candescent"
Một gốc từ văn chương, ba dạng: candesce (động từ), candescence (danh từ) và candescent (tính từ) — chỉ sự rực sáng, nóng trắng, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | candesce /kænˈdes/ | rực sáng, nóng đến mức phát sáng | |
| Danh từ | candescence /kænˈdesns/ | sự rực sáng, ánh sáng nóng trắng | |
| Tính từ | candescent /kænˈdesnt/ | rực sáng, nóng trắng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rực sáng, nóng đến mức phát sáng
động từ hiếm, mang tính văn chương, chỉ hiện tượng vật thể nóng lên đến mức phát ra ánh sáng trắng hoặc chói.
The metal began to candesce as the furnace grew hotter.
Kim loại bắt đầu nóng rực phát sáng khi lò nung nóng hơn.
sự rực sáng, ánh sáng nóng trắng
danh từ trừu tượng, chỉ trạng thái hoặc hiện tượng phát sáng do nhiệt độ cao.
The candescence of the molten iron lit up the workshop.
Ánh sáng rực rỡ của sắt nóng chảy chiếu sáng cả xưởng.
rực sáng, nóng trắng
mô tả vật thể phát ra ánh sáng chói do nhiệt độ rất cao; cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm xúc mãnh liệt, rực cháy.
The candescent glow of the sunset filled the sky.
Ánh sáng rực rỡ của hoàng hôn tràn ngập bầu trời.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của candescent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ candescent, không dùng động từ candesce.
Sau tính từ great cần danh từ → dùng candescence, không dùng tính từ candescent.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng candesced, không dùng danh từ candescence.
