GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ capacious

The Word Family of "capacious"

Một gốc từ liên quan đến sức chứa lớn: tính từ capacious (rộng rãi, chứa được nhiều), danh từ capacity (sức chứa, khả năng) và trạng từ capaciously (một cách rộng rãi) — cùng nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcapacity
Động từ–
Tính từcapacious
Trạng từcapaciously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
capacious
/kəˈpeɪʃəs/
rộng rãi, chứa được nhiều
Danh từ
capacity
/kəˈpæsəti/
sức chứa, khả năng
Trạng từ
capaciously
/kəˈpeɪʃəsli/
một cách rộng rãi
2

Sơ đồ họ từ

capacious
Tính từcapaciousgốc
Danh từcapacitygốc danh từ (Latin capacitas)
Trạng từcapaciously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcapacious/kəˈpeɪʃəs/

rộng rãi, chứa được nhiều

thường mô tả túi, tủ, phòng có sức chứa lớn hơn bình thường; mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn viết.

She carried a capacious leather bag full of books.

Cô ấy mang theo một chiếc túi da rộng rãi đựng đầy sách.

Danh từcapacity/kəˈpæsəti/

sức chứa, khả năng

chỉ lượng tối đa mà một vật có thể chứa, hoặc khả năng làm việc gì; đi với giới từ for/of.

The stadium has a seating capacity of 60,000.

Sân vận động có sức chứa 60.000 chỗ ngồi.

Trạng từcapaciously/kəˈpeɪʃəsli/

một cách rộng rãi

ít dùng, chủ yếu trong văn phong học thuật hoặc miêu tả kiến trúc/nội thất.

The house was capaciously designed to host large gatherings.

Ngôi nhà được thiết kế rộng rãi để tổ chức các buổi tụ họp đông người.

4

Cụm từ thường gặp

a capacious bag
một chiếc túi rộng rãi
a capacious wardrobe
một chiếc tủ quần áo rộng rãi
storage capacity
sức chứa lưu trữ
seating capacity
sức chứa chỗ ngồi
to full capacity
đầy công suất/hết sức chứa
have the capacity to do sth
có khả năng làm gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của capacious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The room has a big capacious.→✓ The room is capacious.

capacious là tính từ, không dùng sau 'a' như danh từ.

✗ She has a capacious to learn languages.→✓ She has a capacity to learn languages.

Khi nói về 'khả năng làm gì' dùng danh từ capacity, không dùng tính từ capacious.

✗ This bag is very capacity.→✓ This bag is very capacious.

Sau very/rất cần tính từ (capacious), không dùng danh từ (capacity).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#capacious#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS