Họ từ capitulate
The Word Family of "capitulate"
Gốc từ capitulate tồn tại ở dạng động từ và danh từ capitulation, diễn đạt sự đầu hàng hoặc khuất phục trước áp lực, sau một thời gian kháng cự.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | capitulate /kəˈpɪtʃuleɪt/ | đầu hàng, khuất phục, chịu thua (sau khi chống cự) | |
| Danh từ | capitulation /kəˌpɪtʃuˈleɪʃn/ | sự đầu hàng, sự khuất phục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đầu hàng, khuất phục, chịu thua (sau khi chống cự)
hàm ý chủ thể ban đầu kháng cự nhưng cuối cùng nhượng bộ; thường dùng với to (capitulate to demands/pressure). Mạnh hơn yield và mang sắc thái thất bại.
The government capitulated to the protesters' demands after weeks of unrest.
Chính phủ đã khuất phục trước yêu cầu của người biểu tình sau nhiều tuần bất ổn.
sự đầu hàng, sự khuất phục
danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện đầu hàng sau một cuộc kháng cự; có thể dùng cho cả bối cảnh quân sự lẫn thương lượng.
The capitulation of the fortress ended the long siege.
Sự đầu hàng của pháo đài đã chấm dứt cuộc vây hãm kéo dài.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của capitulate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
capitulate là động từ nội động từ, phải dùng to trước đối tượng khuất phục.
capitulate hàm ý đã có kháng cự trước đó; nếu không có kháng cự, surrender hoặc give in tự nhiên hơn.
