GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ capture

The Word Family of "capture"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ capture ở dạng động từ, danh từ và tính từ (captive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcapture
Động từcapture
Tính từcaptive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
capture
/ˈkæptʃə(r)/
bắt giữ, chiếm được, ghi lại (hình ảnh/cảm xúc)
Danh từ
capture
/ˈkæptʃə(r)/
sự bắt giữ, sự chiếm được
Tính từ
captive
/ˈkæptɪv/
bị giam cầm, bị bắt giữ
2

Sơ đồ họ từ

capture
Động từcapturegốc
Danh từcapturegốc
Tính từcaptive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcapture/ˈkæptʃə(r)/

bắt giữ, chiếm được, ghi lại (hình ảnh/cảm xúc)

dùng cho việc bắt người/động vật, chiếm lãnh thổ, hoặc ghi lại một khoảnh khắc (capture a moment).

The photographer captured the sunset perfectly.

Nhiếp ảnh gia đã ghi lại cảnh hoàng hôn một cách hoàn hảo.

Danh từcapture/ˈkæptʃə(r)/

sự bắt giữ, sự chiếm được

danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện bắt/chiếm một người, động vật hay vị trí.

The capture of the fugitive took weeks.

Việc bắt giữ kẻ đào tẩu mất nhiều tuần.

Tính từcaptive/ˈkæptɪv/

bị giam cầm, bị bắt giữ

mô tả người hoặc động vật bị nhốt, mất tự do; cũng dùng trong "a captive audience" (khán giả buộc phải nghe/xem).

The animals live in captive conditions at the zoo.

Những con vật sống trong điều kiện bị giam cầm ở sở thú.

4

Cụm từ thường gặp

capture sb's attention
thu hút sự chú ý của ai
capture a moment
ghi lại một khoảnh khắc
capture an image
chụp/ghi lại một hình ảnh
take sb captive
bắt ai làm tù nhân
hold captive
giam giữ
a captive audience
khán giả buộc phải theo dõi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của capture trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The soldiers were captive by the enemy.→✓ The soldiers were captured by the enemy.

Cần động từ ở dạng bị động "were captured"; captive là tính từ, không dùng như động từ.

✗ He captured of the criminal.→✓ He captured the criminal.

Capture là ngoại động từ, không cần giới từ "of" trước tân ngữ.

✗ The animal is capture in the cage.→✓ The animal is captive in the cage.

Sau to be để mô tả trạng thái bị giam cần dùng tính từ captive, không dùng động từ capture.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#capture#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS