GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ carnal

The Word Family of "carnal"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ carnal ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcarnality
Động từ–
Tính từcarnal
Trạng từcarnally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
carnal
/ˈkɑːnl/
thuộc về thể xác, nhục dục, xác thịt
Danh từ
carnality
/kɑːˈnæləti/
tính xác thịt, bản năng nhục dục
Trạng từ
carnally
/ˈkɑːnəli/
một cách xác thịt, nhục dục
2

Sơ đồ họ từ

carnal
Tính từcarnalgốc
Danh từcarnality+ -ity
Trạng từcarnally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcarnal/ˈkɑːnl/

thuộc về thể xác, nhục dục, xác thịt

từ trang trọng/văn học, mô tả ham muốn hoặc bản năng liên quan đến thể xác và tình dục, thường đối lập với tinh thần (spiritual).

The novel explores carnal desire alongside spiritual longing.

Cuốn tiểu thuyết khám phá ham muốn xác thịt song song với khát khao tinh thần.

Danh từcarnality/kɑːˈnæləti/

tính xác thịt, bản năng nhục dục

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ bản chất hoặc ham muốn thuộc về thể xác của con người.

The painting captures raw human carnality.

Bức tranh khắc họa bản năng xác thịt trần trụi của con người.

Trạng từcarnally/ˈkɑːnəli/

một cách xác thịt, nhục dục

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý cổ.

The old statute referred to sins committed carnally.

Điều luật cũ đề cập đến những tội lỗi phạm phải về mặt xác thịt.

4

Cụm từ thường gặp

carnal desire
ham muốn xác thịt
carnal knowledge
quan hệ xác thịt (thuật ngữ pháp lý cũ)
human carnality
bản năng xác thịt của con người
carnal pleasures
những khoái lạc xác thịt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của carnal trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was driven by carnality desire.→✓ He was driven by carnal desire.

Trước danh từ (desire) cần tính từ (carnal), không dùng danh từ (carnality).

✗ The book discusses carnal of humans.→✓ The book discusses the carnality of humans.

Cần danh từ (carnality) sau mạo từ "the", không dùng tính từ (carnal).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#carnal#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS