Họ từ carnal
The Word Family of "carnal"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ carnal ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | carnal /ˈkɑːnl/ | thuộc về thể xác, nhục dục, xác thịt | |
| Danh từ | carnality /kɑːˈnæləti/ | tính xác thịt, bản năng nhục dục | |
| Trạng từ | carnally /ˈkɑːnəli/ | một cách xác thịt, nhục dục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuộc về thể xác, nhục dục, xác thịt
từ trang trọng/văn học, mô tả ham muốn hoặc bản năng liên quan đến thể xác và tình dục, thường đối lập với tinh thần (spiritual).
The novel explores carnal desire alongside spiritual longing.
Cuốn tiểu thuyết khám phá ham muốn xác thịt song song với khát khao tinh thần.
tính xác thịt, bản năng nhục dục
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ bản chất hoặc ham muốn thuộc về thể xác của con người.
The painting captures raw human carnality.
Bức tranh khắc họa bản năng xác thịt trần trụi của con người.
một cách xác thịt, nhục dục
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý cổ.
The old statute referred to sins committed carnally.
Điều luật cũ đề cập đến những tội lỗi phạm phải về mặt xác thịt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của carnal trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ (desire) cần tính từ (carnal), không dùng danh từ (carnality).
Cần danh từ (carnality) sau mạo từ "the", không dùng tính từ (carnal).
