GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ catalogue

The Word Family of "catalogue"

Danh từ và động từ catalogue (cũng viết catalog) chỉ danh mục liệt kê có hệ thống, hoặc hành động lập danh mục, phân loại các mục theo thứ tự.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcatalogue
Động từcatalogue
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
catalogue
/ˈkætəlɒg/
danh mục, tập catalô
Động từ
catalogue
/ˈkætəlɒg/
lập danh mục, phân loại và ghi chép có hệ thống
2

Sơ đồ họ từ

catalogue
Danh từcataloguegốc
Động từcataloguegốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcatalogue/ˈkætəlɒg/

danh mục, tập catalô

một danh sách có hệ thống các mặt hàng, sách, sản phẩm thường kèm mô tả, dùng để tra cứu hoặc đặt hàng.

She ordered a dress from the winter catalogue.

Cô ấy đặt mua một chiếc váy từ tập catalô mùa đông.

Động từcatalogue/ˈkætəlɒg/

lập danh mục, phân loại và ghi chép có hệ thống

diễn tả hành động sắp xếp, liệt kê các mục theo thứ tự để dễ tra cứu; thường dùng trong thư viện, bảo tàng.

The librarian catalogued hundreds of rare manuscripts.

Người thủ thư đã lập danh mục hàng trăm bản thảo quý hiếm.

4

Cụm từ thường gặp

a mail-order catalogue
catalô đặt hàng qua thư
a library catalogue
danh mục thư viện
catalogue sth by date
lập danh mục theo ngày tháng
an online catalogue
catalô trực tuyến
catalogue a collection
lập danh mục cho một bộ sưu tập
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của catalogue trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I need to catalogue in the shop.→✓ I need to look at the catalogue in the shop.

catalogue là danh từ chỉ tập tài liệu; muốn nói hành động lập danh mục thì dùng dạng động từ catalogue kèm tân ngữ.

✗ The museum catalogued of its artifacts last year.→✓ The museum catalogued its artifacts last year.

catalogue (động từ) là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ 'of'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#catalogue#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS