GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ causative

The Word Family of "causative"

Tính từ causative (thuộc về nguyên nhân, hoặc chỉ cấu trúc động từ khiến ai làm gì trong ngữ pháp) liên hệ với danh từ causation, động từ cause và trạng từ causatively.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcausation
Động từcause
Tính từcausative
Trạng từcausatively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
causative
/ˈkɔːzətɪv/
thuộc về nguyên nhân; (ngữ pháp) chỉ cấu trúc khiến ai làm gì
Danh từ
causation
/kɔːˈzeɪʃn/
mối quan hệ nhân quả
Động từ
cause
/kɔːz/
gây ra, là nguyên nhân của
Trạng từ
causatively
/ˈkɔːzətɪvli/
theo cách gây khiến, mang tính nguyên nhân
2

Sơ đồ họ từ

causative
Tính từcausative+ -ative
Danh từcausationgốc danh từ liên quan
Động từcausegốc động từ liên quan
Trạng từcausatively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcausative/ˈkɔːzətɪv/

thuộc về nguyên nhân; (ngữ pháp) chỉ cấu trúc khiến ai làm gì

nghĩa chung là 'gây ra, là nguyên nhân của'; trong ngữ pháp tiếng Anh, causative verbs (make, have, get, let) diễn tả việc khiến/nhờ ai đó làm gì.

'Make' and 'have' are common causative verbs in English.

'Make' và 'have' là những động từ gây khiến phổ biến trong tiếng Anh.

Danh từcausation/kɔːˈzeɪʃn/

mối quan hệ nhân quả

danh từ trừu tượng mô tả mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả, cùng gốc với causative.

The study explores the causation behind climate change.

Nghiên cứu này tìm hiểu mối quan hệ nhân quả đằng sau biến đổi khí hậu.

Động từcause/kɔːz/

gây ra, là nguyên nhân của

động từ gốc, là nền tảng hình thành tính từ causative.

Stress can cause various health problems.

Căng thẳng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

Trạng từcausatively/ˈkɔːzətɪvli/

theo cách gây khiến, mang tính nguyên nhân

trạng từ hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn bản ngôn ngữ học khi phân tích cấu trúc câu.

The verb is used causatively in this sentence.

Động từ này được dùng theo cấu trúc gây khiến trong câu này.

4

Cụm từ thường gặp

a causative verb
động từ gây khiến (make/have/get/let)
a causative factor
một yếu tố gây ra
have sth done (causative)
nhờ/thuê ai làm gì (cấu trúc gây khiến)
a causative construction
cấu trúc gây khiến
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của causative trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ 'Make' is a causation verb.→✓ 'Make' is a causative verb.

causation là danh từ, không bổ nghĩa cho danh từ verb; cần tính từ causative.

✗ She had her hair cutting.→✓ She had her hair cut.

Cấu trúc gây khiến (causative) 'have + tân ngữ + V3/ed', không dùng V-ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#causative#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS