GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ caveat

The Word Family of "caveat"

Danh từ caveat (điều khoản cảnh báo, lời lưu ý kèm theo) và động từ caveat (thêm điều kiện/lưu ý khi phát biểu) mô tả cách đưa ra một cảnh báo hoặc giới hạn cho một tuyên bố.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcaveat
Động từcaveat
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
caveat
/ˈkæviæt/
điều khoản cảnh báo, lời lưu ý kèm theo
Động từ
caveat
/ˈkæviæt/
nêu điều kiện/lưu ý kèm theo (khi phát biểu)
2

Sơ đồ họ từ

caveat
Danh từcaveatgốc (Latin: hãy để người đó cẩn thận)
Động từcaveatgốc (chuyển loại, dùng trong văn phong công sở)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcaveat/ˈkæviæt/

điều khoản cảnh báo, lời lưu ý kèm theo

một điều kiện hoặc lời cảnh báo được nêu ra để giới hạn phạm vi hoặc hiệu lực của một tuyên bố, thỏa thuận.

I'll agree, but with one caveat: the deadline must be extended.

Tôi sẽ đồng ý, nhưng có một điều kiện lưu ý: hạn chót phải được gia hạn.

Động từcaveat/ˈkæviæt/

nêu điều kiện/lưu ý kèm theo (khi phát biểu)

cách dùng không trang trọng, phổ biến trong môi trường công sở, nghĩa là bổ sung một lời cảnh báo hoặc giới hạn cho một tuyên bố.

Let me caveat that by saying the figures are still preliminary.

Để tôi lưu ý thêm rằng những con số này vẫn chỉ là sơ bộ.

4

Cụm từ thường gặp

with one caveat
với một điều kiện lưu ý
an important caveat
một lưu ý quan trọng
caveat emptor
người mua phải tự chịu trách nhiệm (thành ngữ Latin)
add a caveat
thêm một điều khoản lưu ý
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của caveat trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I want to caveat you that it's expensive.→✓ Let me add a caveat: it's expensive.

Động từ caveat nghĩa là thêm điều kiện cho một tuyên bố, không dùng để cảnh báo trực tiếp một người (không dùng caveat + tân ngữ chỉ người).

✗ There is a caveat that.→✓ There is a caveat: ...

caveat thường theo sau bởi dấu hai chấm hoặc mệnh đề rõ ràng, không dùng 'caveat that' liền như một cụm cố định gây tối nghĩa.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#caveat#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS