Họ từ cavernous
The Word Family of "cavernous"
Tính từ cavernous (rộng lớn, sâu thẳm như hang động) liên hệ với danh từ gốc cavern và trạng từ cavernously.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | cavernous /ˈkævənəs/ | rộng lớn, sâu thẳm như hang động | |
| Danh từ | cavern /ˈkævən/ | hang động lớn | |
| Trạng từ | cavernously /ˈkævənəsli/ | một cách rộng lớn, vang vọng như trong hang động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rộng lớn, sâu thẳm như hang động
mô tả không gian, căn phòng hoặc lỗ hổng có kích thước rất lớn và thường tối, gợi cảm giác trống trải.
The cathedral's cavernous nave impressed every visitor.
Gian giữa rộng lớn như hang động của thánh đường gây ấn tượng với mọi du khách.
hang động lớn
danh từ gốc, chỉ hang tự nhiên rộng lớn, là nền tảng hình thành tính từ cavernous.
Water dripped slowly inside the dark cavern.
Nước nhỏ giọt chậm rãi bên trong hang động tối tăm.
một cách rộng lớn, vang vọng như trong hang động
trạng từ ít dùng, thường mô tả âm thanh vang vọng trong không gian rộng lớn, trống trải.
His voice echoed cavernously through the empty hall.
Giọng nói của anh ấy vang vọng khắp sảnh trống rỗng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cavernous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (echoed) cần trạng từ cavernously, không dùng danh từ cavern.
cavernous là tính từ, không dùng như danh từ đứng sau mạo từ 'a'; danh từ đúng là cavern.
