GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cavort

The Word Family of "cavort"

Gốc từ cavort là động từ chỉ hành động nhảy nhót, đùa giỡn ồn ào; dạng danh động từ cavorting dùng khi cần diễn đạt hành động ấy như một danh từ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcavorting
Động từcavort
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cavort
/kəˈvɔːt/
nhảy nhót, đùa giỡn ồn ào
Danh từ
cavorting
/kəˈvɔːtɪŋ/
sự nhảy nhót, việc đùa giỡn ồn ào
2

Sơ đồ họ từ

cavort
Động từcavortgốc
Danh từcavorting+ -ing (danh động từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcavort/kəˈvɔːt/

nhảy nhót, đùa giỡn ồn ào

Là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp; thường đi với 'around' hoặc 'about' để chỉ việc nhảy nhót, chạy giỡn một cách sôi động, đôi khi hàm ý hơi lố hoặc hài hước.

The children cavorted around the garden all afternoon.

Bọn trẻ nhảy nhót đùa giỡn khắp khu vườn suốt buổi chiều.

Danh từcavorting/kəˈvɔːtɪŋ/

sự nhảy nhót, việc đùa giỡn ồn ào

Dạng danh động từ (gerund) của cavort, dùng khi muốn nói đến hành động này như một danh từ; thường xuất hiện trên báo chí với sắc thái châm biếm nhẹ.

Reporters caught the couple's late-night cavorting on camera.

Các phóng viên đã ghi lại được cảnh cặp đôi nhảy nhót đùa giỡn lúc đêm khuya.

4

Cụm từ thường gặp

cavort around
nhảy nhót lung tung
cavort on the beach
đùa giỡn trên bãi biển
cavort with someone
đùa giỡn (mờ ám) với ai đó
late-night cavorting
chuyện đùa giỡn lúc đêm khuya
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cavort trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He cavorted the ball across the field.→✓ He kicked the ball across the field.

'Cavort' là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp; không dùng để diễn tả hành động tác động lên một vật.

✗ She cavorted quietly in the corner.→✓ She sat quietly in the corner.

'Cavort' luôn hàm ý ồn ào, sôi động, không đi cùng trạng từ 'quietly'.

✗ The cavort was very funny.→✓ The cavorting was very funny.

'Cavort' là động từ; khi cần dùng như danh từ phải chuyển sang dạng '-ing' (cavorting).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cavort#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS