Họ từ censorious
The Word Family of "censorious"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ censorious (hay chỉ trích), trạng từ censoriously và danh từ censoriousness — dùng để mô tả thái độ khắt khe, hay phê phán người khác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | censorious /senˈsɔːriəs/ | hay chỉ trích, khắt khe, hay bới lỗi người khác | |
| Trạng từ | censoriously /senˈsɔːriəsli/ | một cách hay chỉ trích, khắt khe | |
| Danh từ | censoriousness /senˈsɔːriəsnəs/ | thái độ hay chỉ trích, tính khắt khe |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hay chỉ trích, khắt khe, hay bới lỗi người khác
Mô tả người có xu hướng phê phán, chê bai người khác một cách nghiêm khắc và thường xuyên; mang sắc thái tiêu cực, khác với 'critical' trung tính hơn.
Her censorious remarks about her colleagues made everyone uncomfortable.
Những lời nhận xét hay chỉ trích của cô ấy về đồng nghiệp khiến mọi người khó chịu.
một cách hay chỉ trích, khắt khe
Bổ nghĩa cho động từ chỉ cách nói, cách nhìn nhận mang tính phê phán gay gắt.
He looked censoriously at the messy desk.
Anh ấy nhìn cái bàn bừa bộn với vẻ khắt khe, chê trách.
thái độ hay chỉ trích, tính khắt khe
Danh từ trừu tượng chỉ tính cách hoặc thái độ hay phê phán, bới lỗi người khác một cách quá mức.
The critic was known for the censoriousness of his reviews.
Nhà phê bình này nổi tiếng vì tính hay chỉ trích trong các bài phê bình của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của censorious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Censorious' dùng khi phê phán NGƯỜI KHÁC, không dùng để nói về việc tự phê bình bản thân.
Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' cần trạng từ (censoriously), không dùng tính từ (censorious).
Cần danh từ làm chủ ngữ → dùng censoriousness, không dùng censorious (tính từ).
