Họ từ ceremonial
The Word Family of "ceremonial"
Ceremonial (tính từ) bắt nguồn từ danh từ ceremony, mô tả những gì liên quan đến nghi lễ trang trọng; trạng từ ceremonially mô tả cách thực hiện mang tính nghi thức.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ceremony /ˈserəməni/ | buổi lễ, nghi lễ | |
| Tính từ | ceremonial /ˌserəˈməʊniəl/ | thuộc về nghi lễ, mang tính nghi thức | |
| Trạng từ | ceremonially /ˌserəˈməʊniəli/ | một cách trang trọng, theo nghi thức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buổi lễ, nghi lễ
danh từ đếm được, chỉ một sự kiện trang trọng được tổ chức theo nghi thức truyền thống, ví dụ lễ cưới, lễ tốt nghiệp.
The wedding ceremony took place in a small chapel.
Lễ cưới được tổ chức tại một nhà nguyện nhỏ.
thuộc về nghi lễ, mang tính nghi thức
mô tả vật, chức vụ hoặc hành động liên quan đến nghi lễ trang trọng, thường mang tính tượng trưng hơn là chức năng thực tế.
The president's role is largely ceremonial.
Vai trò của tổng thống phần lớn mang tính nghi thức.
một cách trang trọng, theo nghi thức
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện theo đúng nghi thức trang trọng.
The mayor ceremonially opened the new bridge.
Thị trưởng đã trang trọng khai trương cây cầu mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ceremonial trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ để mô tả tính chất trang trọng → dùng tính từ ceremonial, không dùng danh từ ceremony.
Bổ nghĩa cho động từ opened → dùng trạng từ ceremonially.
Danh từ chỉ 'buổi lễ' là ceremony, không phải ceremonial (tính từ).
