GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ certitude

The Word Family of "certitude"

Gốc từ certitude là danh từ chỉ sự chắc chắn tuyệt đối trong niềm tin; dạng tính từ hiếm gặp certitudinous mô tả điều mang tính chắc chắn đó.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcertitude
Động từ–
Tính từcertitudinous
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
certitude
/ˈsɜːtɪtjuːd/
sự chắc chắn tuyệt đối, niềm tin vững chắc
Tính từ
certitudinous
/ˌsɜːtɪˈtjuːdɪnəs/
mang tính chắc chắn tuyệt đối (từ hiếm, trang trọng/cổ)
2

Sơ đồ họ từ

certitude
Danh từcertitudegốc
Tính từcertitudinous+ -inous
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcertitude/ˈsɜːtɪtjuːd/

sự chắc chắn tuyệt đối, niềm tin vững chắc

Là danh từ không đếm được, trang trọng hơn 'certainty'; thường dùng trong văn viết học thuật, triết học hoặc tôn giáo để chỉ niềm tin không chút hoài nghi.

She spoke with such certitude that no one dared to argue.

Cô ấy nói với sự chắc chắn tuyệt đối đến mức không ai dám phản bác.

Tính từcertitudinous/ˌsɜːtɪˈtjuːdɪnəs/

mang tính chắc chắn tuyệt đối (từ hiếm, trang trọng/cổ)

Rất ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc cổ điển; hầu hết người bản ngữ sẽ dùng 'certain' hoặc diễn đạt khác thay thế.

His certitudinous tone left no room for doubt.

Giọng điệu đầy vẻ chắc chắn tuyệt đối của anh ấy không để lại chút nghi ngờ nào.

4

Cụm từ thường gặp

speak with certitude
nói với sự chắc chắn tuyệt đối
moral certitude
sự chắc chắn về mặt đạo đức
a sense of certitude
cảm giác chắc chắn tuyệt đối
unshakeable certitude
sự chắc chắn không lay chuyển
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của certitude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am certitude that he is right.→✓ I am certain that he is right.

'Certitude' là danh từ, không dùng sau 'to be' để mô tả trạng thái của người; cần dùng tính từ 'certain'.

✗ She has a certitude personality.→✓ She has a certitudinous / very certain personality.

Đứng trước danh từ để bổ nghĩa cần tính từ, không dùng trực tiếp danh từ 'certitude'.

✗ He certituded his answer.→✓ He stated his answer with certitude.

'Certitude' không có dạng động từ; cần dùng cụm 'with certitude' đi kèm động từ khác.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#certitude#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS