Họ từ cerulean
The Word Family of "cerulean"
Cerulean vừa là tính từ vừa là danh từ chỉ màu xanh da trời đậm, giống bầu trời quang đãng — một từ mang tính văn chương, thường dùng trong mô tả nghệ thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | cerulean /səˈruːliən/ | xanh da trời đậm, xanh thẫm như bầu trời | |
| Danh từ | cerulean /səˈruːliən/ | màu xanh da trời đậm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xanh da trời đậm, xanh thẫm như bầu trời
Từ mang tính văn chương, trang trọng hơn 'sky blue'; thường dùng để mô tả bầu trời, biển hoặc màu sắc trong nghệ thuật, thời trang.
The cerulean sky stretched endlessly over the ocean.
Bầu trời xanh thẫm trải dài vô tận trên mặt đại dương.
màu xanh da trời đậm
Dùng như danh từ khi nói đến bản thân sắc màu này, thường đi sau mạo từ 'a' hoặc trong ngữ cảnh mỹ thuật, thời trang.
The designer chose a deep cerulean for the collection.
Nhà thiết kế đã chọn một tông xanh da trời đậm cho bộ sưu tập.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cerulean trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi 'cerulean' là tính từ, không cần thêm 'color' sau nó; nếu muốn dùng cả hai từ, cần mạo từ 'a' trước 'cerulean color'.
'Cerulean' không đi với trạng từ mức độ 'very' theo cách này khi làm danh từ chỉ màu; nên dùng 'a deep/pale cerulean'.
Không có dạng trạng từ 'ceruleanly'; cần diễn đạt lại bằng tính từ ghép hoặc cấu trúc khác.
