Họ từ chagrin
The Word Family of "chagrin"
Chagrin vừa là danh từ, vừa là động từ chỉ cảm giác thất vọng xen lẫn xấu hổ; dạng tính từ chagrined mô tả người đang cảm thấy như vậy.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chagrin /ˈʃæɡrɪn/ | sự thất vọng, bực bội xen lẫn xấu hổ | |
| Động từ | chagrin /ʃəˈɡrɪn/ | làm ai thất vọng, khiến ai bực bội xấu hổ | |
| Tính từ | chagrined /ˈʃæɡrɪnd/ | cảm thấy thất vọng, bực bội, xấu hổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thất vọng, bực bội xen lẫn xấu hổ
Danh từ không đếm được, thường xuất hiện trong cụm 'to sb's chagrin' để mở đầu câu, diễn tả cảm giác khó chịu vì bị thất bại hoặc bẽ mặt.
To his chagrin, his proposal was rejected by the board.
Khiến anh ấy thất vọng và bẽ mặt, đề xuất của anh đã bị hội đồng bác bỏ.
làm ai thất vọng, khiến ai bực bội xấu hổ
Ngoại động từ, thường dùng ở dạng bị động (be chagrined) hơn là chủ động; ít phổ biến hơn dạng tính từ 'chagrined'.
It chagrined her to admit she had been wrong.
Việc phải thừa nhận mình đã sai khiến cô ấy cảm thấy bực bội, xấu hổ.
cảm thấy thất vọng, bực bội, xấu hổ
Tính từ dạng phân từ quá khứ, mô tả trạng thái cảm xúc của người sau khi trải qua thất bại hoặc bẽ mặt; thường đi với 'to be' hoặc 'feel'.
He was chagrined to discover his mistake in front of the whole team.
Anh ấy cảm thấy bẽ mặt khi phát hiện ra sai lầm của mình trước cả nhóm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chagrin trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'to be' để mô tả cảm xúc cần dùng tính từ 'chagrined', không dùng danh từ 'chagrin'.
Cụm mở đầu câu cố định là 'to sb's chagrin' dùng danh từ 'chagrin', không dùng tính từ 'chagrined'.
'Chagrined' mang nghĩa tiêu cực (thất vọng, xấu hổ), không đi cùng 'happily'.
