GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chagrin

The Word Family of "chagrin"

Chagrin vừa là danh từ, vừa là động từ chỉ cảm giác thất vọng xen lẫn xấu hổ; dạng tính từ chagrined mô tả người đang cảm thấy như vậy.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchagrin
Động từchagrin
Tính từchagrined
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
chagrin
/ˈʃæɡrɪn/
sự thất vọng, bực bội xen lẫn xấu hổ
Động từ
chagrin
/ʃəˈɡrɪn/
làm ai thất vọng, khiến ai bực bội xấu hổ
Tính từ
chagrined
/ˈʃæɡrɪnd/
cảm thấy thất vọng, bực bội, xấu hổ
2

Sơ đồ họ từ

chagrin
Danh từchagringốc
Động từchagringốc (ngoại động từ)
Tính từchagrined+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchagrin/ˈʃæɡrɪn/

sự thất vọng, bực bội xen lẫn xấu hổ

Danh từ không đếm được, thường xuất hiện trong cụm 'to sb's chagrin' để mở đầu câu, diễn tả cảm giác khó chịu vì bị thất bại hoặc bẽ mặt.

To his chagrin, his proposal was rejected by the board.

Khiến anh ấy thất vọng và bẽ mặt, đề xuất của anh đã bị hội đồng bác bỏ.

Động từchagrin/ʃəˈɡrɪn/

làm ai thất vọng, khiến ai bực bội xấu hổ

Ngoại động từ, thường dùng ở dạng bị động (be chagrined) hơn là chủ động; ít phổ biến hơn dạng tính từ 'chagrined'.

It chagrined her to admit she had been wrong.

Việc phải thừa nhận mình đã sai khiến cô ấy cảm thấy bực bội, xấu hổ.

Tính từchagrined/ˈʃæɡrɪnd/

cảm thấy thất vọng, bực bội, xấu hổ

Tính từ dạng phân từ quá khứ, mô tả trạng thái cảm xúc của người sau khi trải qua thất bại hoặc bẽ mặt; thường đi với 'to be' hoặc 'feel'.

He was chagrined to discover his mistake in front of the whole team.

Anh ấy cảm thấy bẽ mặt khi phát hiện ra sai lầm của mình trước cả nhóm.

4

Cụm từ thường gặp

to sb's chagrin
khiến ai đó thất vọng, bẽ mặt
much to my chagrin
khiến tôi rất bực bội, xấu hổ
feel chagrined about sth
cảm thấy bực bội, xấu hổ về việc gì
a look of chagrin
vẻ mặt thất vọng, bẽ mặt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chagrin trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He was very chagrin about the result.→✓ He was very chagrined about the result.

Sau 'to be' để mô tả cảm xúc cần dùng tính từ 'chagrined', không dùng danh từ 'chagrin'.

✗ To his chagrined, he lost the match.→✓ To his chagrin, he lost the match.

Cụm mở đầu câu cố định là 'to sb's chagrin' dùng danh từ 'chagrin', không dùng tính từ 'chagrined'.

✗ She chagrined happily at the news.→✓ She was chagrined at the news.

'Chagrined' mang nghĩa tiêu cực (thất vọng, xấu hổ), không đi cùng 'happily'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chagrin#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS