GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ chameleon

The Word Family of "chameleon"

Chameleon là danh từ chỉ con tắc kè hoa, thường dùng ẩn dụ cho người hay thay đổi tính cách/quan điểm; dạng tính từ chameleonic mô tả đặc tính dễ biến đổi đó.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từchameleon
Động từ–
Tính từchameleonic
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
chameleon
/kəˈmiːliən/
con tắc kè hoa; (nghĩa bóng) người hay thay đổi để thích nghi
Tính từ
chameleonic
/kəˌmiːliˈɒnɪk/
dễ biến đổi, hay thay đổi để thích nghi
2

Sơ đồ họ từ

chameleon
Danh từchameleongốc
Tính từchameleonic+ -ic
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từchameleon/kəˈmiːliən/

con tắc kè hoa; (nghĩa bóng) người hay thay đổi để thích nghi

Nghĩa đen chỉ loài bò sát đổi màu da; nghĩa bóng chỉ người khéo léo thay đổi hành vi, quan điểm tùy hoàn cảnh, có thể mang sắc thái khen (linh hoạt) hoặc chê (thiếu lập trường).

In politics, he is a chameleon, changing his views to suit the audience.

Trong chính trị, ông ta là một 'con tắc kè hoa', thay đổi quan điểm để phù hợp với người nghe.

Tính từchameleonic/kəˌmiːliˈɒnɪk/

dễ biến đổi, hay thay đổi để thích nghi

Tính từ ít phổ biến hơn danh từ gốc, dùng để mô tả tính cách, phong cách hoặc khả năng thích nghi thay đổi linh hoạt của người hoặc vật.

The actor is known for his chameleonic ability to transform for each role.

Nam diễn viên này nổi tiếng với khả năng biến hóa linh hoạt cho từng vai diễn.

4

Cụm từ thường gặp

a political chameleon
con tắc kè hoa chính trị (người hay đổi lập trường)
chameleon-like
giống như tắc kè hoa, dễ biến đổi
chameleonic ability
khả năng biến hóa linh hoạt
change like a chameleon
thay đổi như một con tắc kè hoa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của chameleon trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She is chameleon in every situation.→✓ She is a chameleon in every situation.

'Chameleon' là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a' khi dùng để mô tả một người.

✗ He acted very chameleon during the meeting.→✓ He acted very chameleonically / like a chameleon during the meeting.

Không dùng trực tiếp danh từ 'chameleon' làm tính từ; cần 'chameleonic' hoặc cấu trúc so sánh 'like a chameleon'.

✗ The company's chameleonic strategy failed to adapt.→✓ The company's strategy failed to adapt.

'Chameleonic' mang nghĩa TÍCH CỰC là dễ thích nghi; nếu ý câu là 'không thích nghi được' thì không nên dùng từ này.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#chameleon#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS