Họ từ changeable
The Word Family of "changeable"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ changeable (hay thay đổi), trạng từ changeably và danh từ changeability — mô tả tính chất dễ biến đổi của thời tiết, tâm trạng hay tình huống.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | changeable /ˈtʃeɪndʒəbl/ | hay thay đổi, dễ biến đổi, không ổn định | |
| Trạng từ | changeably /ˈtʃeɪndʒəbli/ | một cách hay thay đổi, thất thường | |
| Danh từ | changeability /ˌtʃeɪndʒəˈbɪləti/ | tính hay thay đổi, tính bất ổn định |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hay thay đổi, dễ biến đổi, không ổn định
Thường mô tả thời tiết, tâm trạng, tính cách hoặc tình huống không ổn định, có thể thay đổi bất cứ lúc nào; mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực.
The weather in this region is extremely changeable.
Thời tiết ở vùng này rất hay thay đổi thất thường.
một cách hay thay đổi, thất thường
Ít phổ biến hơn dạng tính từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ mô tả cách sự việc diễn ra thất thường.
The market has behaved changeably all week.
Thị trường đã biến động thất thường suốt cả tuần.
tính hay thay đổi, tính bất ổn định
Danh từ trừu tượng chỉ đặc tính dễ biến đổi của một sự vật, hiện tượng; ít phổ biến trong văn nói hằng ngày, thường gặp trong văn viết khoa học hoặc phân tích.
Scientists study the changeability of climate patterns.
Các nhà khoa học nghiên cứu tính hay biến đổi của các kiểu hình khí hậu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của changeable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Changeable' mang nghĩa thất thường, KHÔNG đáng tin cậy; không dùng để khen ngợi sự ổn định.
'Changeable' là tính từ, không dùng làm trạng từ đứng sau động từ; cần trạng từ khác như 'frequently' hoặc cấu trúc 'be + changeable'.
'Changeability' nghĩa là tính KHÔNG ổn định, không thể đi cùng ý nghĩa 'stable' (ổn định) một cách mâu thuẫn.
