Họ từ chaperone
The Word Family of "chaperone"
Chaperone vừa là danh từ chỉ người đi kèm giám sát, vừa là động từ chỉ hành động đi kèm giám sát đó, thường dùng cho trẻ vị thành niên hoặc sự kiện xã hội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | chaperone /ˈʃæpərəʊn/ | người đi kèm giám sát (thường cho trẻ vị thành niên hoặc trong sự kiện) | |
| Động từ | chaperone /ˈʃæpərəʊn/ | đi kèm giám sát, trông nom (ai đó) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người đi kèm giám sát (thường cho trẻ vị thành niên hoặc trong sự kiện)
Chỉ người lớn đi cùng để trông nom, đảm bảo an toàn và cư xử đúng mực cho trẻ em, thanh thiếu niên hoặc trong các dịp gặp gỡ trước đây mang tính lễ nghi.
A chaperone accompanied the students on the school trip.
Một người giám sát đã đi cùng học sinh trong chuyến dã ngoại của trường.
đi kèm giám sát, trông nom (ai đó)
Ngoại động từ, chỉ hành động đi theo để giám sát, đảm bảo an toàn hoặc phép tắc cho người khác, thường là trẻ em hoặc thanh niên.
Her aunt agreed to chaperone the teenagers at the dance.
Dì của cô ấy đã đồng ý đi kèm giám sát các thanh thiếu niên trong buổi khiêu vũ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của chaperone trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Chaperone' là ngoại động từ, cần có tân ngữ (người được giám sát) đi kèm.
'Chaperone' đã là danh từ chỉ người, không cần thêm từ 'person' phía sau.
Bổ nghĩa cho động từ bị động 'was chaperoned' cần trạng từ 'successfully', không dùng tính từ 'successful'.
